BMG Trading & Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 葵花/红花油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và GIAO NHậN QUốC Tế BMG
10
进口笔数
2
出口笔数
$248.3K
进口金额
$69.7K
出口金额
2025-04-17
最近进口
2023-04-21
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109912854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJYMH13 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Biệt thự 37 BT2, đường Cương Kiên, Khu nhà ở Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN QUỐC TẾ BMG |
| 企业英文名称 | BMG TRADING AND LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842462751212 |
| 邮箱 | bmg.tralog@gmail.com |
| 官网 | bmgtralog.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $235.3K |
| 中国 | 1 | $12.9K |
| 玻利维亚 | 1 | $20 |
| 荷兰 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 2 | $69.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARMAZ LLC | 俄罗斯 | 3 | $117.7K | 葵花/红花油 |
| NTT Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $50.2K | 其他含可可食品、6毫米以上桦木 |
| FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | 1 | $37.9K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| ARMAZ | 俄罗斯 | 1 | $29.5K | 葵花/红花油、粗亚麻籽油 |
| Quyang Only Art Sculpture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 贱金属装饰品、现代雕塑 |
| Agro Afrique Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $20 | 葵花/红花油 |
| Jonathan Wiels | 荷兰 | 1 | $20 | 葵花/红花油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GBC Co., SARL | 几内亚比绍 | 2 | $69.7K | 黄麻包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 葵花/红花油 | ARMAZ LLC | 俄罗斯 | $37.9K |
| 2025-03-08 | 葵花/红花油 | FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | $37.9K |
| 2025-02-15 | 葵花/红花油 | JONATHAN WIELS | 荷兰 | $20 |
| 2025-01-06 | 葵花/红花油 | AGRO AFRIQUE CO LTD | 玻利维亚 | $20 |
| 2024-09-30 | 葵花/红花油 | ARMAZ LLC | 俄罗斯 | $29.5K |
| 2024-09-09 | 葵花/红花油 | ARMAZ | 俄罗斯 | $29.5K |
| 2024-02-20 | 葵花/红花油 | ARMAZ LLC | 俄罗斯 | $25.1K |
| 2024-02-20 | 葵花/红花油 | ARMAZ LLC | 俄罗斯 | $25.1K |
| 2023-12-28 | 葵花/红花油 | NTT Co., Ltd. | 俄罗斯 | $25.1K |
| 2023-12-20 | 葵花/红花油 | NTT Co., Ltd. | 俄罗斯 | $25.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 黄麻包装袋 | GBC CO SARL | 几内亚比绍 | $6.8K |
| 2023-04-21 | 黄麻包装袋 | GBC CO SARL | 几内亚比绍 | $17.5K |
| 2023-03-31 | 黄麻包装袋 | GBC CO SARL | 几内亚比绍 | $28.4K |
| 2023-03-31 | 黄麻包装袋 | GBC CO SARL | 几内亚比绍 | $17.0K |