Tung Anh 981 VN Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TùNG ANH 981 VN
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$304.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301231974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48X3RKF |
| 成立日期 | 2023-02-01 |
| 联系地址 | Đường Trần Hưng Đạo,Khu phố Nghiêm Xá, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÙNG ANH 981 VN |
| 企业英文名称 | TUNG ANH 981 VN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Hưng Đạo,Khu phố Nghiêm Xá, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84967639819 |
| 邮箱 | Congtytunganh981vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $304.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $303.0K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他泵和提升机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-20 | 不可调扳手 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-20 | 其他泵和提升机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-20 | 其他泵和提升机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-20 | 不可调扳手 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-20 | 不可调扳手 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-20 | 电动手钻 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-20 | 其他泵和提升机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $142 |