Le Trinh Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Lê TRìNH

88
进口笔数
5
出口笔数
$4.03M
进口金额
$179.7K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-09-22
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.6K · 3 笔出口 $34.3K · 1 笔2023-11进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $244.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.7K · 3 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.6K · 3 笔出口 $34.3K · 1 笔2023-11进口 $113.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $244.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $130.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.7K · 3 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $247.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313505922
企查查编码QVNBVFQED7
成立日期2015-10-26
联系地址378 Võ Văn Điều, Ấp Trung Bình, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LÊ TRÌNH
企业英文名称LE TRINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址378 Võ Văn Điều, Ấp Trung Bình, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0913904365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
180500无糖可可粉
200899其他加工水果
170260果糖糖浆
190300木薯食品制剂
842240包装机械
842290机械零件
843810面包面食机械
843880食品加工机械
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国74$3.45M
印度尼西亚11$482.9K
中国台湾1$67.3K
日本1$29.1K
中国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国5$179.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korn Thai Co., Ltd.泰国51$2.93M其他食品制剂、其他糖混合物
Republic Foods Co., Ltd.泰国14$375.4K其他食品制剂
Olam International Ltd.印度尼西亚4$236.8K未焙炒咖啡、可可脂油
BUMITANGERANG MESINDOTAMA印度尼西亚5$144.5K无糖可可粉、可可脂油
206f48980b8ff95c85a8864d0ceac2312$101.5K
Echo Good Food International Co., Ltd.泰国5$96.2K其他加工水果、木薯食品制剂
LIONG CHEN MACHINERY CO.中国台湾1$67.3K金属加固橡胶带、包装机械
Pure Chem Co., Ltd.泰国4$51.3K多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇
Foodways Menki Asia Pte. Ltd.新加坡1$29.1K面包面食机械、厨房刀具
EASTSIGN BIO TECH Ltd.中国1$1.6K食品香料、3公斤以上绿茶

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Tea International Co., Ltd.泰国5$179.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$40.2K
2026-04-18其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$10.3K
2026-04-18其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$10.3K
2026-04-18其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$40.2K
2026-03-26其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$40.2K
2026-03-26其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$10.3K
2026-03-18无糖可可粉OLAM INTERNATIONAL LTD印度尼西亚$50.8K
2026-03-06其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$44.2K
2026-03-06其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$6.2K
2026-01-28其他食品制剂KORN THAI CO.,LTD泰国$44.2K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-223公斤以上红茶Royal Tea International Co., Ltd.泰国$33.1K
2023-10-093公斤以上红茶ROYAL TEA INTERNATIONAL CO LTD泰国$34.3K
2023-05-083公斤以上红茶ROYAL TEA INTERNATIONAL CO LTD泰国$38.0K
2023-03-233公斤以上红茶ROYAL TEA INTERNATIONAL CO LTD泰国$38.1K
2023-02-083公斤以上红茶ROYAL TEA INTERNATIONAL CO LTD泰国$36.3K

相关企业 · 同类产品

Le Trinh Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →