Le Trinh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Lê TRìNH
88
进口笔数
5
出口笔数
$4.03M
进口金额
$179.7K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2025-09-22
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313505922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVFQED7 |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | 378 Võ Văn Điều, Ấp Trung Bình, Xã Trung Lập Thượng, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LÊ TRÌNH |
| 企业英文名称 | LE TRINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 378 Võ Văn Điều, Ấp Trung Bình, Xã Thái Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0913904365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 74 | $3.45M |
| 印度尼西亚 | 11 | $482.9K |
| 中国台湾 | 1 | $67.3K |
| 日本 | 1 | $29.1K |
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $179.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korn Thai Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $2.93M | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Republic Foods Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $375.4K | 其他食品制剂 |
| Olam International Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $236.8K | 未焙炒咖啡、可可脂油 |
| BUMITANGERANG MESINDOTAMA | 印度尼西亚 | 5 | $144.5K | 无糖可可粉、可可脂油 |
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 2 | $101.5K | ||
| Echo Good Food International Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $96.2K | 其他加工水果、木薯食品制剂 |
| LIONG CHEN MACHINERY CO. | 中国台湾 | 1 | $67.3K | 金属加固橡胶带、包装机械 |
| Pure Chem Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $51.3K | 多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇 |
| Foodways Menki Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.1K | 面包面食机械、厨房刀具 |
| EASTSIGN BIO TECH Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 食品香料、3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Tea International Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $179.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $40.2K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $10.3K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $10.3K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $40.2K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $40.2K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $10.3K |
| 2026-03-18 | 无糖可可粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $50.8K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $44.2K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | KORN THAI CO.,LTD | 泰国 | $44.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 3公斤以上红茶 | Royal Tea International Co., Ltd. | 泰国 | $33.1K |
| 2023-10-09 | 3公斤以上红茶 | ROYAL TEA INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $34.3K |
| 2023-05-08 | 3公斤以上红茶 | ROYAL TEA INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $38.0K |
| 2023-03-23 | 3公斤以上红茶 | ROYAL TEA INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $38.1K |
| 2023-02-08 | 3公斤以上红茶 | ROYAL TEA INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $36.3K |