Tram Anh Investment Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钠硅酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG TRâM ANH
17
进口笔数
0
出口笔数
$330.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107129743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP8N015 |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Nhà Số 6A, Ngõ 154 Đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRÂM ANH |
| 企业英文名称 | TRAM ANH INVESTMENT BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Số 6A, Ngõ 154 Đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84976003867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 5 | $207.1K |
| 中国 | 5 | $55.6K |
| 韩国 | 2 | $22.0K |
| 美国 | 1 | $19.3K |
| 新加坡 | 1 | $15.8K |
| 埃及 | 1 | $10.7K |
| 印度 | 2 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naturel Muhendislik Maden Insaat Turizm Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $202.5K | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
| Chengdu Weidun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Young Il Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.0K | 二氧化硅、其他碱金属硅酸盐 |
| Mercator International, Ltd. | 美国 | 1 | $19.3K | 水泥添加剂、钠硅酸盐 |
| Normet Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.8K | 其他胶粘剂、塑料包装箱 |
| Wuxi Huatai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 贱金属盖、钢铁容器<50升 |
| International Co. for Insulation Technology Insutech | 埃及 | 1 | $10.7K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Chengdu Weidun Construction & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg |
| NATUREL MUHENDISLIK MADENCILIK INSAAT TURIZM SANAYI TICARET LTD | 土耳其 | 1 | $4.5K | PVC塑料板材 |
| Rans Engineering & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $77 | 沥青制品、水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | NATUREL MUHENDISLIK MAD INS TUR SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $48.8K |
| 2026-04-24 | PVC塑料板材 | NATUREL MUHENDISLIK MAD INS TUR SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $48.8K |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | NATUREL MUHENDISLIK MAD INS TUR SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $47.3K |
| 2026-04-03 | PVC塑料板材 | NATUREL MUHENDISLIK MAD INS TUR SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $47.3K |
| 2026-03-05 | PVC塑料板材 | NATUREL MUHENDISLIK MADENCILIK INSAAT TURIZM SANAYI TICARET LTD | 土耳其 | $4.5K |
| 2026-02-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NATUREL MUHENDISLIK MAD INS LTD STI | 土耳其 | $5 |
| 2026-01-26 | 钢铁容器<50升 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-26 | 贱金属盖 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-13 | 钠硅酸盐 | NORMET SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $15.8K |
| 2025-09-04 | 贱金属盖 | WUXI HUATAI TRADING CO LTD | 中国 | $780 |