Nga Pham 686 Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NGA PHạM 686
23
进口笔数
17
出口笔数
$1.94M
进口金额
$2.58M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-07-31
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900864352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B4D50W |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGA PHẠM 686 |
| 企业英文名称 | NGA PHAM 686 TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Thành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84913278106 |
| 邮箱 | congtythanhnga68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $1.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.46M |
| 越南 | 7 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $431.8K | 去壳花生、芝麻籽 |
| cbe82aeb4aea8e1344a3a725c7e4e313 | 3 | $225.0K | ||
| BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | 3 | $223.7K | 去壳花生、其他车辆零件 |
| SHREE KHODIYAR ENTERPRISE | 印度 | 2 | $202.9K | 去壳花生 |
| S. V. Gadag Ginning Factory | 印度 | 2 | $177.8K | 去壳花生、干辣椒 |
| THAKARSHI PUNJABHAI & SONS | 印度 | 2 | $167.9K | 去壳花生 |
| M.K. Proteins | 印度 | 2 | $130.8K | 初榨花生油、去壳花生 |
| Shree Khodiyar Enterprise | 印度 | 1 | $126.3K | 去壳花生、不锈钢焊管 |
| Swastik Agro Foods Industries | 印度 | 1 | $82.2K | 去壳花生 |
| Bhagwati Enterprise | 印度 | 1 | $77.0K | 去壳花生、葡萄干 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Pengxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.02M | 去壳花生、3公斤以上绿茶 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $940.4K | 去壳花生 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $437.8K | 去壳花生 |
| Malipo Pengxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $174.4K | 去壳花生 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $125.9K |
| 2026-01-12 | 去壳花生 | THAKARSHI PUNJABHAI & SONS | 印度 | $55.6K |
| 2026-01-08 | 去壳花生 | SHREE KHODIYAR ENTERPRISE | 印度 | $88.9K |
| 2026-01-08 | 去壳花生 | SHREE KHODIYAR ENTERPRISE | 印度 | $114.0K |
| 2026-01-05 | 去壳花生 | THAKARSHI PUNJABHAI & SONS | 印度 | $55.6K |
| 2026-01-05 | 去壳花生 | THAKARSHI PUNJABHAI & SONS | 印度 | $56.7K |
| 2025-12-18 | 去壳花生 | Shree Khodiyar Enterprise | 印度 | $126.3K |
| 2025-12-02 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $61.0K |
| 2025-11-25 | 去壳花生 | M K PROTEINS | 印度 | $65.4K |
| 2025-11-20 | 去壳花生 | M K PROTEINS | 印度 | $65.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-07-31 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-05-15 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $186.8K |
| 2024-05-02 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 中国 | $147.1K |
| 2024-04-18 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 越南 | $132.4K |
| 2024-04-10 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 越南 | $102.5K |
| 2024-04-10 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 越南 | $54.8K |
| 2024-03-08 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 越南 | $119.3K |
| 2024-03-01 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 越南 | $135.9K |
| 2024-01-10 | 去壳花生 | PINGXIANG YIYI TRADE CO LTD | 越南 | $42.1K |