Vietnam Machine Transformer Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY BIếN THế VIệT NAM
73
进口笔数
0
出口笔数
$8.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103755242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFKWF96 |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY BIẾN THẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MACHINE TRANSFORMER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842433766580 |
| 传真 | 02433766579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $7.41M |
| 印度 | 26 | $863.7K |
| 越南 | 1 | $15.9K |
| 中国台湾 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Core Steel Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.92M | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Shanghai Wuxing Copper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.28M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Grandhunt Asia Co., Ltd. | 中国 | 4 | $717.6K | 晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板 |
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 16 | $567.0K | 非轻质石油、凡士林 |
| Core Steel Co., Ltd. | 日本 | 3 | $537.1K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Shanghai Zhanxi Intelligent Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $502.7K | 晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板 |
| Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $395.3K | 合金钢扁轧材、变压器零件 |
| Core Steel O Co., Ltd. | 中国 | 2 | $339.1K | 非取向硅钢板 |
| Raj Petro Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $163.3K | 非轻质石油、凡士林 |
| Gandhar Oil Refinery (India) Ltd. | 印度 | 6 | $133.4K | 非轻质石油、凡士林 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $54.1K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-22 | 精炼铜带 | SHANGHAI WUXING COPPER CO LTD | 中国 | $54.1K |