HOAN THIEN PRODUCING TRADING ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kỹ Thuật Hoàn Thiện
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$453
出口金额
—
最近进口
2024-08-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309543837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTS1WM4 |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | 104/71/37 Lê Văn Khương, Khu phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀN THIỆN |
| 企业英文名称 | HOAN THIEN PRODUCING TRADING ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/12 đường TA22, khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84862554036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $453 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $453 | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 电气信号装置 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-08-22 | 电气信号装置 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $80 |
| 2024-08-22 | 其他电气开关 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2024-08-22 | 电气信号装置 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-08-22 | 其他电气开关 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $39 |