Kerry Taste & Nutrition (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,524 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KERRY TASTE & NUTRITION (VIệT NAM)

1,524
进口笔数
8
出口笔数
$130.87M
进口金额
$18.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-01-19
最近出口
57
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $312.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $475.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $458.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $406.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $324.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $496.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $558.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $339.0K · 19 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $480.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.15M · 28 笔出口 $4 · 1 笔2025-02进口 $24.07M · 29 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $19.10M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.01M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.97M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.89M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $576.5K · 78 笔出口 $605 · 2 笔2025-08进口 $764.8K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.30M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.62M · 135 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.19M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $850.4K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $571.2K · 28 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $425.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $472.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $674.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $463.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $337.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $312.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $475.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $458.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $406.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $324.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $496.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $558.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $339.0K · 19 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $480.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.15M · 28 笔出口 $4 · 1 笔2025-02进口 $24.07M · 29 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $19.10M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.01M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.97M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.89M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $576.5K · 78 笔出口 $605 · 2 笔2025-08进口 $764.8K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.30M · 154 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.62M · 135 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.19M · 99 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $850.4K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $571.2K · 28 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $425.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $472.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $674.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $463.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $337.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314351993
企查查编码QVNE9KAPSN
成立日期2017-04-17
联系地址Tòa nhà Mê Linh Point, Số 02, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KERRY TASTE & NUTRITION (VIỆT NAM)
企业英文名称KERRY TASTE & NUTRITION (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Mê Linh Point, Số 02, Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo) (Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402) 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+8428393696000
邮箱tran.huong@kerry.com
官网www.kerry.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本228.06亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330210食品香料
180690其他含可可食品
210390混合调味料
980000980000
180610加糖可可粉
382499其他化学制剂
841320手动计量泵
040690其他干酪
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
330210食品香料
84713010公斤以下便携电脑
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
330290工业用芳香物质
621040男式非针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,030$129.86M
意大利80$280.2K
印度尼西亚58$156.2K
荷兰22$114.8K
丹麦10$113.6K
中国39$108.6K
英国17$94.0K
澳大利亚67$77.7K
美国50$42.4K
法国14$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$15.9K
阿曼1$1.8K
马来西亚3$605
印度1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.1,015$129.88M其他食品制剂、980000
Kerry Ingredients & Flavours Ltd.意大利14$274.3K食品香料、动植物着色料
Kerry Ingredients Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚60$181.2K食品香料、混合调味料
KERRY INGREDIENTS & FLAVOURS LIMITED爱尔兰21$150.7K食品香料、其他酶制剂
Kerry Ingredients Australia Pty Ltd澳大利亚67$77.7K食品香料、其他食品制剂
KERRY美国29$40.9K高纯度乳糖、食品香料
Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡54$2.8K其他食品制剂、工业用芳香物质
Kerry Group意大利59$612食品香料、工业用芳香物质
Kerry Ingredients (Thailand) Ltd.泰国31$331其他食品制剂、混合调味料
Kerry Ingredients India Pvt. Ltd.印度48$121食品香料、色淀制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$8.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南1$8.0K去壳腰果、瓦楞纸箱
Kerry阿曼1$1.8K男式非针织服装
KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.1$305食品香料、其他食品制剂
Kerry Gbs Office马来西亚1$30010公斤以下便携电脑
Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡1$100980000、其他食品制剂
Kerry Ingredients India Pvt. Ltd.印度1$4食品香料、其他食品制剂
RYAN HENG马来西亚1$0棉针织T恤及背心、其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 1,524)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他干酪KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$42.2K
2026-07-29蛋白质衍生物KERRY INGREDIENTS & FLAVOURS LIMITED荷兰$7.1K
2026-07-27食品香料Shandong Tianbo Food Ingredients Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-24其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$1.7K
2026-07-24其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$2.3K
2026-07-24其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$444
2026-07-24食品香料Kerry Ingredients Australia Pty Ltd澳大利亚$4.8K
2026-07-24其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$3.5K
2026-07-24加糖可可粉KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$4.2K
2026-07-24其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$3.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他非酒精饮料Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd.—$23
2026-01-19其他非酒精饮料Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd.—$38
2026-01-19其他非酒精饮料Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd.—$38
2025-07-2810公斤以下便携电脑KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD.马来西亚$305
2025-07-2410公斤以下便携电脑Kerry Gbs Office马来西亚$300
2025-02-14工业用芳香物质RYAN HENG马来西亚$0
2025-01-15其他食品制剂Kerry Ingredients India Pvt. Ltd.印度$2
2025-01-15其他食品制剂Kerry Ingredients India Pvt. Ltd.印度$1
2025-01-15其他食品制剂Kerry Ingredients India Pvt. Ltd.印度$1
2024-11-28男式非针织服装Kerry阿曼$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kerry Taste & Nutrition (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →