Kerry Taste & Nutrition (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 878 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KERRY TASTE & NUTRITION (VIệT NAM)

878
进口笔数
5
出口笔数
$15.14M
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-19
最近出口
53
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.8K · 8 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-10进口 $316.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $312.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $475.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $458.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $406.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $324.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $496.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $558.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $339.0K · 19 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $480.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.8K · 22 笔出口 $4 · 1 笔2025-02进口 $312.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $519.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $366.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $420.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $310.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $360.2K · 20 笔出口 $300 · 1 笔2025-08进口 $287.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $662.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $829.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $623.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $606.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $416.3K · 18 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $315.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $462.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $110.8K · 8 笔出口 $8.0K · 1 笔2023-10进口 $316.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $312.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $475.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $458.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $406.2K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $324.7K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $410.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $496.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $558.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $339.0K · 19 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $480.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.8K · 22 笔出口 $4 · 1 笔2025-02进口 $312.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $519.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $366.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $420.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $310.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $360.2K · 20 笔出口 $300 · 1 笔2025-08进口 $287.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $662.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $829.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $623.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $606.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $416.3K · 18 笔出口 $100 · 1 笔2026-02进口 $315.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $462.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314351993
企查查编码QVNE9KAPSN
成立日期2017-04-17
联系地址Tòa nhà Mê Linh Point, Số 02, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KERRY TASTE & NUTRITION (VIỆT NAM)
企业英文名称KERRY TASTE & NUTRITION (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Mê Linh Point, Số 02, Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo) (Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402) 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+8428393696000
邮箱tran.huong@kerry.com
官网www.kerry.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本228.06亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330210食品香料
180690其他含可可食品
210390混合调味料
040690其他干酪
180610加糖可可粉
382499其他化学制剂
841320手动计量泵
200899其他加工水果
190190其他食品制剂

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
330210食品香料
621040男式非针织服装
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚414$14.27M
意大利80$280.2K
印度尼西亚47$107.3K
荷兰15$104.1K
丹麦8$98.2K
英国16$81.1K
澳大利亚65$71.4K
中国31$66.0K
美国49$42.3K
法国14$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.0K
阿曼1$1.8K
马来西亚1$300
印度1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚410$14.28M其他食品制剂、其他化学制剂
Kerry Ingredients & Flavours Ltd.意大利14$274.3K食品香料、动植物着色料
Kerry Ingredients Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚48$127.0K混合调味料、食品香料
Kerry Ingredients Australia Pty Ltd澳大利亚65$71.4K食品香料、其他食品制剂
Kerry美国24$40.8K高纯度乳糖、食品香料
Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡53$2.6K其他食品制剂、食品香料
Kerry Group意大利59$612食品香料、工业用芳香物质
Kerry Ingredients & Flavors美国14$358其他食品制剂、980720
Kerry Ingredients (Thailand) Ltd.泰国29$308其他食品制剂、混合调味料
Kerry Ingredients India Private Ltd.印度48$121食品香料、色淀制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$8.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Kerry阿曼1$1.8K男式非针织服装
Kerry Gbs Office马来西亚1$30010公斤以下便携电脑
Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡1$100其他非酒精饮料
Kerry Ingredients India Private Ltd.印度1$4食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 878)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24牛羊脂肪KERRY美国$6.2K
2026-04-24牛羊脂肪KERRY美国$6.2K
2026-04-21食品香料PT KERRY INGREDIENTS INDONESIA印度尼西亚$4.9K
2026-04-21食品香料PT KERRY INGREDIENTS INDONESIA印度尼西亚$4.9K
2026-04-16其他干酪KERRY INGREDIENTS & FLAVOURS LIMITED丹麦$21.6K
2026-04-16其他干酪KERRY INGREDIENTS & FLAVOURS LIMITED丹麦$21.6K
2026-04-14其他食品制剂KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚$4.9K
2026-04-14混合调味料PT KERRY INGREDIENTS INDONESIA印度尼西亚$4.9K
2026-04-14其他干酪KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚$4.2K
2026-04-14其他含可可食品KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD马来西亚$8.2K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他非酒精饮料KERRY INGREDIENTS (S) PTE LTD$23
2026-01-19其他非酒精饮料KERRY INGREDIENTS (S) PTE LTD$38
2026-01-19其他非酒精饮料KERRY INGREDIENTS (S) PTE LTD$38
2025-07-2410公斤以下便携电脑KERRY GBS OFFICE马来西亚$300
2025-01-15其他食品制剂KERRY INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD印度$2
2025-01-15其他食品制剂KERRY INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD印度$1
2025-01-15其他食品制剂KERRY INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD印度$1
2024-11-28男式非针织服装KERRY阿曼$1.8K
2023-09-27食品香料CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$8.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kerry Taste & Nutrition (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →