Kerry Taste & Nutrition (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 878 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KERRY TASTE & NUTRITION (VIệT NAM)
- 邮箱21,601
878
进口笔数
5
出口笔数
$15.14M
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-19
最近出口
53
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314351993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9KAPSN |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Tòa nhà Mê Linh Point, Số 02, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KERRY TASTE & NUTRITION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KERRY TASTE & NUTRITION (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mê Linh Point, Số 02, Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không hoạt động vận động hành lang, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo) (Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402) 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +8428393696000 |
| 邮箱 | tran.huong@kerry.com |
| 官网 | www.kerry.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 228.06亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 414 | $14.27M |
| 意大利 | 80 | $280.2K |
| 印度尼西亚 | 47 | $107.3K |
| 荷兰 | 15 | $104.1K |
| 丹麦 | 8 | $98.2K |
| 英国 | 16 | $81.1K |
| 澳大利亚 | 65 | $71.4K |
| 中国 | 31 | $66.0K |
| 美国 | 49 | $42.3K |
| 法国 | 14 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.0K |
| 阿曼 | 1 | $1.8K |
| 马来西亚 | 1 | $300 |
| 印度 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 410 | $14.28M | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Kerry Ingredients & Flavours Ltd. | 意大利 | 14 | $274.3K | 食品香料、动植物着色料 |
| Kerry Ingredients Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 48 | $127.0K | 混合调味料、食品香料 |
| Kerry Ingredients Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 65 | $71.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Kerry | 美国 | 24 | $40.8K | 高纯度乳糖、食品香料 |
| Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $2.6K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Kerry Group | 意大利 | 59 | $612 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Kerry Ingredients & Flavors | 美国 | 14 | $358 | 其他食品制剂、980720 |
| Kerry Ingredients (Thailand) Ltd. | 泰国 | 29 | $308 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Kerry Ingredients India Private Ltd. | 印度 | 48 | $121 | 食品香料、色淀制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Kerry | 阿曼 | 1 | $1.8K | 男式非针织服装 |
| Kerry Gbs Office | 马来西亚 | 1 | $300 | 10公斤以下便携电脑 |
| Kerry Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $100 | 其他非酒精饮料 |
| Kerry Ingredients India Private Ltd. | 印度 | 1 | $4 | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 878)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 牛羊脂肪 | KERRY | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-24 | 牛羊脂肪 | KERRY | 美国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | PT KERRY INGREDIENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 食品香料 | PT KERRY INGREDIENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 其他干酪 | KERRY INGREDIENTS & FLAVOURS LIMITED | 丹麦 | $21.6K |
| 2026-04-16 | 其他干酪 | KERRY INGREDIENTS & FLAVOURS LIMITED | 丹麦 | $21.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | PT KERRY INGREDIENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 其他干酪 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 其他含可可食品 | KERRY INGREDIENTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他非酒精饮料 | KERRY INGREDIENTS (S) PTE LTD | — | $23 |
| 2026-01-19 | 其他非酒精饮料 | KERRY INGREDIENTS (S) PTE LTD | — | $38 |
| 2026-01-19 | 其他非酒精饮料 | KERRY INGREDIENTS (S) PTE LTD | — | $38 |
| 2025-07-24 | 10公斤以下便携电脑 | KERRY GBS OFFICE | 马来西亚 | $300 |
| 2025-01-15 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2025-01-15 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-01-15 | 其他食品制剂 | KERRY INGREDIENTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2024-11-28 | 男式非针织服装 | KERRY | 阿曼 | $1.8K |
| 2023-09-27 | 食品香料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $8.0K |