CHIEN THANG INVESTMENT TM & DV CO LIMITTED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Kỹ THUậT 5S VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$50.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109883106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9NTU6Y |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Số 5 Ngách 6 Ngõ 181 Phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT 5S VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Đường Huỳnh Thúc Kháng Kéo Dài, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84913554885 |
| 邮箱 | tuannguyen.dhbkhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $41.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dongguan Zonhow Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Genrui International Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 其他诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-14 | 零售清洁粉剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-14 | 其他诊断试剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-08 | 非金属测试机 | DONGGUAN ZONHOW TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 材料测试机零件 | DONGGUAN ZONHOW TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $138 |