Hoang Khanh Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG KHáNH
24
进口笔数
0
出口笔数
$646.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315549724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX005Q8T |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | 27/5 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | HOANG KHANH IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/5 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917068329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $646.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enpack International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $637.1K | 贱金属盖、铝制卫浴器具 |
| Huzhou Guanjiankel Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-07 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-24 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-02-02 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-02-02 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-15 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2025-11-10 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-11-10 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-10-17 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-10-17 | 贱金属盖 | ENPACK INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.3K |