Duc Ha Honlei Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần HONLEI Đức Hà
124
进口笔数
0
出口笔数
$10.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600604349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5Y2NJT |
| 成立日期 | 2009-05-18 |
| 联系地址 | Lô C5-1, C5-2 Khu công nghiệp Hoà Xá, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HONLEI ĐỨC HÀ |
| 企业英文名称 | DUC HA HONLEI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C5-1, C5-2 Khu công nghiệp Hoà Xá, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02283671771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $9.28M |
| 韩国 | 20 | $887.2K |
| 中国台湾 | 18 | $325.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $7.50M | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 20 | $887.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 8 | $637.5K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $589.7K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 18 | $325.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $180.2K | 非注塑模具、摩托车及配件 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.7K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corporation (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.5K | 对苯二甲酸、ABS共聚物 |
| Wuxi Zhouxiang Laser Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.0K | 激光机床、金属切割锯 |
| Zhejiang Tianyuan Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 火花点火发动机零件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-25 | 火花点火发动机零件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $334 |
| 2026-06-25 | 60伏以下继电器 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 滚珠轴承 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 传动轴及曲柄 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-25 | 金属复合垫圈 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 火花点火发动机零件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 火花点火发动机零件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 传动轴及曲柄 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-06-25 | 火花点火发动机零件 | Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |