TAM HOP VN TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TAM HợP VN
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301158474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM694QV |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Số 94 Đường Huyền Quang, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TAM HỢP VN |
| 企业英文名称 | TAM HOP VN TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, đường Trần Đăng Tuyển, khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84387886948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Hengyi Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 卫生用品、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-11 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-11 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-11 | 卫生用品 | QUANZHOU HENGYI HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |