SD Link Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SD LINK
3
进口笔数
0
出口笔数
$75.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109344143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EFMY35 |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Số 29, C2, Ngõ 68/53/18 Đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SD LINK |
| 企业英文名称 | SD LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, C2, Ngõ 68/53/18 Đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84919184884 |
| 邮箱 | sdlinkvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $75.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australian Blairsoom Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $75.4K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他护发品 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-01-27 | 洗发剂 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $836 |
| 2026-01-27 | 其他护发品 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $669 |
| 2026-01-27 | 皮肤清洁剂 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $279 |
| 2026-01-27 | 洗发剂 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $650 |
| 2026-01-27 | 洗发剂 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2026-01-27 | 盥洗皂制品 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $84 |
| 2026-01-27 | 洗发剂 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $780 |
| 2026-01-27 | 其他护发品 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-01-27 | 其他护发品 | AUSTRALIAN BLAIRSOOM PTY LTD | 澳大利亚 | $650 |