Asia Safe Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AN TOàN CHâU á
9
进口笔数
7
出口笔数
$14.0K
进口金额
$7.8K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2025-07-28
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314839928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TVPNCX |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | 818/1/9 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AN TOÀN CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA SAFE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 818/1/9 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84799949889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $12.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Datolink Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.4K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Nanjing Yucheng Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Ningbo Henon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他印刷机 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.0K | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
| SV Probe Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 辐射检测仪器、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 纤维素卫生纸卷 | Shenzhen Datolink Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-07 | 纤维素卫生纸卷 | SHENZHEN DATOLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-17 | 复式光学显微镜 | NANJING YUCHENG OPTICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-17 | 光学显微镜零件 | Nanjing Yucheng Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2024-09-12 | 静止变流器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $638 |
| 2024-09-12 | 静止变流器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $638 |
| 2024-07-23 | 纤维素卫生纸卷 | SHENZHEN DATOLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-18 | 复式光学显微镜 | Nanjing Yucheng Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-08 | 纤维素卫生纸卷 | Shenzhen Datolink Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-21 | 其他印刷机 | NINGBO HENON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 金属框架座椅 | CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-12 | 硫化橡胶板片 | CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | $249 |
| 2025-05-12 | 棉絮制品 | CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | $151 |
| 2025-03-13 | 棉絮制品 | CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | $154 |
| 2025-03-13 | 硫化橡胶板片 | CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | $504 |
| 2025-01-06 | 粗铜导线 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $40 |
| 2025-01-06 | 棉絮制品 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $155 |
| 2025-01-06 | 纤维素卫生纸卷 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $155 |
| 2025-01-06 | 钢笔笔尖 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $169 |
| 2025-01-06 | 硫化橡胶板片 | CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | $254 |