Hanglong Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HANGLONG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$78.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUQC677 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HANGLONG |
| 企业英文名称 | HANGLONG PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Bích, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84943438897 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $41.6K |
| 越南 | 1 | $37.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amiee Lynn Inc. | 美国 | 2 | $41.6K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
| Amiee Lynn Inc. | 越南 | 1 | $37.3K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 藤编篮筐 | AMIEE LYNN INC | 美国 | $10.9K |
| 2025-08-01 | 植物纤维制品 | AMIEE LYNN INC | 美国 | $4.2K |
| 2025-08-01 | 植物纤维制品 | AMIEE LYNN INC | 美国 | $4.2K |
| 2025-08-01 | 藤编篮筐 | AMIEE LYNN INC | 美国 | $10.9K |
| 2025-04-02 | 植物纤维制品 | AMIEE LYNN INC | 美国 | $0 |
| 2025-02-12 | 藤编篮筐 | AMIEE LYNN INC | 越南 | $24.2K |
| 2025-02-12 | 植物纤维制品 | AMIEE LYNN INC | 越南 | $13.1K |
| 2024-10-11 | 植物纤维制品 | AMIEE LYNN INC | 美国 | $11.3K |