Ha Thanh Saigon Investment Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 多层木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Hà THàNH SàI GòN
72
进口笔数
0
出口笔数
$878.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313677551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5MU0W3 |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | TS1-02.02, Tầng 2, Tháp 1, The Tresor, số 39-39B Bến Vân Đồn, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ THÀNH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | HA THANH SAI GON INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TS1-02.02, Tầng 2, Tháp 1, The Tresor, số 39-39B Bến Vân Đồn, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 854121773 |
| 邮箱 | tthanh1617@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441875 | 多层木地板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 441879 | 其他木地板 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 39 | $824.3K |
| 瑞士 | 4 | $26.0K |
| 欧盟 | 2 | $8.2K |
| 德国 | 6 | $6.1K |
| 新加坡 | 4 | $5.0K |
| 中国 | 8 | $4.2K |
| 瑞典 | 5 | $2.6K |
| 尼泊尔 | 5 | $1.3K |
| 中国香港 | 4 | $537 |
| 克罗地亚 | 2 | $104 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAUWERK GROUP LIETUVA, UAB | 立陶宛 | 20 | $275.5K | 多层木地板、其他木地板 |
| Bauwerk Group Asia Ltd. | 德国 | 4 | $264.0K | 多层木地板 |
| Bauwerk Group Asia Ltd. | 立陶宛 | 12 | $173.7K | 多层木地板、其他木地板 |
| Bauwerk Group Asia Ltd. | 中国 | 8 | $113.9K | 多层木地板 |
| Bauwerk Group Asia Ltd. | 荷兰 | 1 | $21.5K | 多层木地板 |
| Bona Far East & Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $15.4K | 水性聚合物涂料、聚合物基油漆 |
| BOEN ASIA | 中国香港 | 3 | $446 | 其他木地板、印刷日历 |
| UAB BAUWORK GROUP LIETUVA | 立陶宛 | 2 | $381 | 皮革整理涂料、零售清洁粉剂 |
| Kunshan Valinge Building Materials Technology Co., Ltd. | 2 | $104 | 商业广告材料 | |
| Valinge Innovation Sweden AB | 瑞典 | 2 | $30 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | RONSONDA (HK) GROUP CO. LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | RONSONDA (HK) GROUP CO. LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-16 | 多层木地板 | UAB BAUWERK GROUP LIETUVA | 立陶宛 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 多层木地板 | UAB BAUWERK GROUP LIETUVA | 立陶宛 | $4.6K |
| 2026-03-24 | 皮革整理涂料 | UAB BAUWORK GROUP LIETUVA | 欧盟 | $344 |
| 2026-03-10 | 其他木地板 | UAB BAUWERK GROUP LIETUVA | 立陶宛 | $3.3K |
| 2026-02-06 | 多层木地板 | BAUWERK GROUP | 瑞士 | $314 |
| 2026-01-28 | 多层木地板 | UAB BAUWERK GROUP LIETUVA | 尼泊尔 | $81 |
| 2026-01-28 | 多层木地板 | UAB BAUWERK GROUP LIETUVA | 尼泊尔 | $81 |
| 2026-01-15 | 零售清洁粉剂 | UAB BAUWORK GROUP LIETUVA | 中国 | $37 |