VIET NAM NATURAL CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 棉质连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BONBITI
1
进口笔数
18
出口笔数
$1.9K
进口金额
$36.0K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109535998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3JVS76 |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Nhà số 3, BTLK 1, khu đô thị mới Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BONBITI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, BTLK 1, khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84983772685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620322 | 棉质套装 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 621112 | 女式泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 18 | $36.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARAH LOUISE LTD | 英国 | 1 | $1.9K | 染色机织布、机织花边(非化纤) |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEANTEAM LOGISTICS LTD | 英国 | 2 | $15.0K | 棉质连衣裙、棉质套装 |
| SMOCK LONDON | 英国 | 5 | $10.6K | 其他纺织连衣裙、棉针织连衣裙 |
| CHARLOTTE LOUISE DUNN | 英国 | 2 | $4.0K | 棉质连衣裙、女式泳装 |
| TIMOTHY JONHSON | 英国 | 2 | $2.7K | 棉质连衣裙 |
| SUSAN HENSHAW | 英国 | 3 | $1.5K | 棉质连衣裙 |
| ISOBEL DEBBIE ELIZA BETH JONES | 英国 | 2 | $1.2K | 棉质连衣裙 |
| SALLY SMOCKING LTD | 英国 | 2 | $993 | 棉质连衣裙 |