Hop Phat Technical Services & Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HợP PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$198.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108288457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEBK2UC |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Số 895-897 đường Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT TECHNICAL SERVICES AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu trại giống gia súc, thôn Gia Cốc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02435141516 |
| 邮箱 | hopphatvan126@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $187.4K |
| 韩国 | 1 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.7K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wenzhou Shenlan Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.2K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Qingdao WanHao Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Ami Technolyze Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.6K | 其他钽制品、其他钛制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他硫化橡胶制品 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $397 |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $219 |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-09 | 垫片套装 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $85 |
| 2024-08-09 | 垫片套装 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $55 |
| 2024-08-09 | 其他塑料制品 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $65 |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $546 |
| 2024-08-09 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $647 |
| 2024-08-09 | 其他硫化橡胶制品 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2024-08-09 | 其他硫化橡胶制品 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $280 |