Nam Phuong Foods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM NAM PHươNG
2
进口笔数
317
出口笔数
$35.5K
进口金额
$22.91M
出口金额
2024-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316885246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN933R09N |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Số 11, Đường 10B, Camellia Garden, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHUONG FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK6-14, Đường 13, Khu Nhà Phố Valora, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84903555415 |
| 邮箱 | info@namphuongfoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160521 | 虾制品 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 135 | $11.73M |
| 新加坡 | 58 | $4.39M |
| 韩国 | 45 | $2.09M |
| 荷兰 | 21 | $1.92M |
| 瑞典 | 4 | $482.6K |
| 中国香港 | 11 | $463.1K |
| 越南 | 4 | $299.0K |
| 中国台湾 | 7 | $254.9K |
| 意大利 | 2 | $140.9K |
| 西班牙 | 3 | $135.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeha Corp. | 越南 | 1 | $26.4K | 冷冻虾 |
| SJ Corp. Oration | 1 | $9.1K | 保藏虾制品、医用粘性敷料 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thalassa Seafoods | 比利时 | 95 | $7.72M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Marinepack Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $4.96M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Thalassa Seafoods N.V. | 比利时 | 39 | $3.56M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Dayseaday Frozen B.V. | 荷兰 | 15 | $1.35M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| SJ Corp. Corporation | 韩国 | 20 | $905.1K | 植物纺织纤维、保藏虾制品 |
| Kimido AB | 瑞典 | 4 | $482.6K | 冷冻虾、碾磨大米 |
| Komy Trading Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $397.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Mienboom International Ltd. | 中国香港 | 7 | $283.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| TEN KA TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $254.8K | 冷冻虾 |
| Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | 5 | $172.2K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 保藏虾制品 | SJ CORP ORATION | — | $9.1K |
| 2023-03-01 | 冷冻虾 | DAEHA CORP ORATION | 越南 | $11.1K |
| 2023-03-01 | 冷冻虾 | DAEHA CORP ORATION | 越南 | $6.3K |
| 2023-03-01 | 冷冻虾 | DAEHA CORP ORATION | 越南 | $9.1K |
出口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 虾制品 | Komy Trading Co., Ltd. | 韩国 | $23.0K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | Komy Trading Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | Komy Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 虾制品 | Komy Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-25 | 虾制品 | Thalassa Seafoods N.V. | 比利时 | $25.5K |
| 2026-04-25 | 虾制品 | Thalassa Seafoods N.V. | 比利时 | $26.6K |
| 2026-04-25 | 虾制品 | Thalassa Seafoods N.V. | 比利时 | $30.4K |
| 2026-04-24 | 虾制品 | DAYSEADAY FROZEN B V | 荷兰 | $20.4K |
| 2026-04-24 | 虾制品 | DAYSEADAY FROZEN B V | 荷兰 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 虾制品 | DAYSEADAY FROZEN B V | 荷兰 | $32.1K |