Nam Phuong Foods Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 317 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM NAM PHươNG

2
进口笔数
317
出口笔数
$35.5K
进口金额
$22.91M
出口金额
2024-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $366.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $627.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $290.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $966.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $497.2K · 8 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $398.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $857.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $851.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $664.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $787.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $486.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $612.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $760.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $809.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $763.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $913.0K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $630.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $540.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $784.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $486.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $620.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $570.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $366.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $627.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $290.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $966.3K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $497.2K · 8 笔2024-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $398.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $728.8K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $474.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $857.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $851.6K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $664.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $787.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $486.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $612.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $760.1K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $809.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $763.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $913.0K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $630.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $540.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $784.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $486.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $415.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $620.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $570.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0316885246
企查查编码QVN933R09N
成立日期2021-05-28
联系地址Số 11, Đường 10B, Camellia Garden, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM NAM PHƯƠNG
企业英文名称NAM PHUONG FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK6-14, Đường 13, Khu Nhà Phố Valora, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84903555415
邮箱info@namphuongfoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
030617冷冻虾
160521虾制品
030611冷冻岩龙虾
392329非乙烯塑料袋
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$26.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时135$11.73M
新加坡58$4.39M
韩国45$2.09M
荷兰21$1.92M
瑞典4$482.6K
中国香港11$463.1K
越南4$299.0K
中国台湾7$254.9K
意大利2$140.9K
西班牙3$135.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeha Corp.越南1$26.4K冷冻虾
SJ Corp. Oration1$9.1K保藏虾制品、医用粘性敷料

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thalassa Seafoods比利时95$7.72M保藏虾制品、冷冻虾
Marinepack Pte. Ltd.新加坡65$4.96M保藏虾制品、冷冻虾
Thalassa Seafoods N.V.比利时39$3.56M冷冻虾、冻鲶鱼片
Dayseaday Frozen B.V.荷兰15$1.35M冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
SJ Corp. Corporation韩国20$905.1K植物纺织纤维、保藏虾制品
Kimido AB瑞典4$482.6K冷冻虾、碾磨大米
Komy Trading Co., Ltd.韩国8$397.0K冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
Mienboom International Ltd.中国香港7$283.7K冷冻虾、保藏虾制品
TEN KA TRADING CO LTD中国台湾4$254.8K冷冻虾
Jinzhen Korea Inc.韩国5$172.2K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23保藏虾制品SJ CORP ORATION$9.1K
2023-03-01冷冻虾DAEHA CORP ORATION越南$11.1K
2023-03-01冷冻虾DAEHA CORP ORATION越南$6.3K
2023-03-01冷冻虾DAEHA CORP ORATION越南$9.1K

出口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29虾制品Komy Trading Co., Ltd.韩国$23.0K
2026-04-29虾制品Komy Trading Co., Ltd.韩国$14.6K
2026-04-29虾制品Komy Trading Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-04-29虾制品Komy Trading Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-04-25虾制品Thalassa Seafoods N.V.比利时$25.5K
2026-04-25虾制品Thalassa Seafoods N.V.比利时$26.6K
2026-04-25虾制品Thalassa Seafoods N.V.比利时$30.4K
2026-04-24虾制品DAYSEADAY FROZEN B V荷兰$20.4K
2026-04-24虾制品DAYSEADAY FROZEN B V荷兰$13.7K
2026-04-24虾制品DAYSEADAY FROZEN B V荷兰$32.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Phuong Foods Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →