MT Ocean Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MT ĐạI DươNG
1
进口笔数
49
出口笔数
$17.7K
进口金额
$1.19M
出口金额
2025-05-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317151551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ADMPWM |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | 169/10 Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MT ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MT OCEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169/10 Lê Đình Thám, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908602322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $651.9K |
| 越南 | 23 | $494.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.7K | 其他绳缆、金属钩环 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwangto Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $199.6K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Onnuri Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $160.5K | 其他干鱼、鱼肉制品 |
| RNF Trading | 越南 | 6 | $126.7K | 其他干鱼 |
| RNF Trading | 韩国 | 5 | $113.1K | 其他干鱼 |
| Daesung ES Distribution | 韩国 | 5 | $96.7K | 其他干鱼、熏鲱鱼 |
| Onnuri Trade Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $87.7K | 其他干鱼、熏鲱鱼 |
| FDSusan Co., Ltd. | 越南 | 4 | $83.3K | 其他干鱼 |
| Fdsusan Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $69.1K | 其他干鱼 |
| Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $64.4K | 其他绳缆、其他鱼制品 |
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 3 | $58.8K | 其他绳缆、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他干鱼 | Jin Won Co., Ltd. | 越南 | $17.7K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | Hwangto Co., Ltd. | 韩国 | $25.8K |
| 2026-04-03 | 其他干鱼 | RNF TRADING | — | $21.6K |
| 2026-03-07 | 其他干鱼 | Jin Won Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2026-01-15 | 其他干鱼 | RNF TRADING | — | $19.0K |
| 2026-01-10 | 其他干鱼 | Hwangto Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-01-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | Hwangto Co., Ltd. | 韩国 | $143.2K |
| 2025-12-02 | 其他干鱼 | Hwangto Co., Ltd. | 韩国 | $19.6K |
| 2025-11-23 | 其他干鱼 | RNF Trading | 越南 | $19.8K |
| 2025-10-16 | 其他干鱼 | RNF Trading | 韩国 | $15.8K |
| 2025-10-16 | 其他干鱼 | RNF Trading | 韩国 | $4.7K |