Epico Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EPICO
5
进口笔数
0
出口笔数
$20.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701978999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXW7E2Y |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu Nam Thạch B, Phường Cẩm Thạch, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPICO |
| 企业英文名称 | EPICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu Nam Thạch B, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84918872968 |
| 邮箱 | sales@epico.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $13.6K |
| 中国 | 3 | $3.9K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
| 土耳其 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $16.9K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Fujian Yongsheng Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $343 |
| 2024-11-29 | 土方机械零件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-29 | 传动部件 | FUJIAN YONGSHENG MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $106 |
| 2023-11-06 | 土方机械零件 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 韩国 | $600 |
| 2023-11-06 | 土方机械零件 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2023-09-05 | 土方机械零件 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $234 |
| 2023-09-05 | 传动部件 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $158 |
| 2023-09-05 | 土方机械零件 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $650 |
| 2023-09-05 | 土方机械零件 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $108 |
| 2023-09-05 | 土方机械零件 | KIAN ANN ENGINEERING PTE LTD | 日本 | $1.2K |