Khanh Lam Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN KHáNH LâM
10
进口笔数
105
出口笔数
$71.5K
进口金额
$32.59M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108716511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5600XY0 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 138, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KHÁNH LÂM |
| 企业英文名称 | KHANH LAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 138, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985295789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $38.1K |
| 韩国 | 3 | $20.8K |
| 马来西亚 | 1 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $31.99M |
| 日本 | 75 | $593.5K |
| 马来西亚 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Qibing New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.7K | 5mm以下MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
| Yushin Melamine Mfg. Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.8K | 非泡沫塑料片、粘聚云母片 |
| MELATONE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.6K | 非泡沫塑料片、980000 |
| Weifang Shenggeheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $31.98M | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | 75 | $593.5K | 其他木家具、木制家具零件 |
| MELATONE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.8K | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
| Fujita Kensho Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.4K | 活性矿产品、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 非针叶木细木工板 | WEIFANG SHENG GEHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $915 |
| 2025-10-13 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-06-05 | 非泡沫塑料片 | MELATONE SDN BHD | 马来西亚 | $12.6K |
| 2025-05-06 | 5mm以下MDF板 | HANGZHOU QIBING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-05-06 | 5mm以下MDF板 | HANGZHOU QIBING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-21 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-02-21 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-01-20 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-01-20 | 非泡沫塑料片 | YUSHIN MELAMINE MFG CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2024-12-10 | 5mm以下MDF板 | HANGZHOU QIBING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非螺纹钢销 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-06 | 其他木制品 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $452 |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-04-05 | 木制家具零件 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $191 |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $333 |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-05 | 木制家具零件 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-04-05 | 木制家具零件 | Fujita Kenso Co., Ltd. | 日本 | $12 |