Trung Viet Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Trung Việt
- 邮箱7
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101345762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSX4P2S |
| 成立日期 | 2003-03-17 |
| 联系地址 | Lô 1-BT14 Khu Đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 1-BT14 Khu Đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842433552865 |
| 邮箱 | ngocontrungviet@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NKT HV Cables AB | 瑞典 | 1 | $20.9K | 其他高压电路装置、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 光纤连接器 | NKT HV CABLES AB | 瑞典 | $2.7K |
| 2023-07-14 | 其他高压电路装置 | NKT HV CABLES AB | 瑞典 | $18.3K |