Bao Vy International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BảO VY
3
进口笔数
325
出口笔数
$192
进口金额
$4.91M
出口金额
2024-05-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309577032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5VC5HE |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | 9/9 Đường Số 64, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BẢO VY |
| 企业英文名称 | bao vy international company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/9 Đường Số 64, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835191660 |
| 邮箱 | vicky.phan@baovypottery.com |
| 传真 | 02835191663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $180 |
| 美国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $1.30M |
| 英国 | 48 | $658.8K |
| 荷兰 | 25 | $426.5K |
| 意大利 | 5 | $269.2K |
| 葡萄牙 | 15 | $239.8K |
| 法国 | 14 | $214.1K |
| 印度 | 12 | $212.2K |
| 波兰 | 14 | $210.3K |
| 中国 | 6 | $173.8K |
| 墨西哥 | 35 | $111.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decolines | 法国 | 2 | $180 | 印刷标签 |
| PPC International, LLC | 美国 | 1 | $12 | 其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World of Pots | 法国 | 33 | $453.5K | 其他陶瓷制品 |
| Grand Continental Group Ltd. | 美国 | 17 | $328.0K | 塑料家用制品 |
| Pottery Collection | 美国 | 14 | $258.4K | 其他陶瓷制品 |
| Dijk Natural Collections | 荷兰 | 18 | $255.4K | 其他钢铁制品、其他木制品 |
| 09be2147c123eb9c02a1f547a88402be | 10 | $208.8K | ||
| Mercedes & Pereira Droguaria Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 8 | $141.4K | 其他陶瓷制品 |
| Polnix Sp. J. | 波兰 | 10 | $139.2K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Indigital We Trust Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $115.2K | 其他陶瓷制品 |
| Coinhomex, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 35 | $111.2K | 其他陶瓷制品、金属框架座椅 |
| JUN RONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $100.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 其他陶瓷制品 | PPC INTERNATIONAL LLC | 美国 | $8 |
| 2024-05-20 | 其他陶瓷制品 | PPC INTERNATIONAL LLC | 美国 | $4 |
| 2023-10-10 | 印刷标签 | DECOLINES | 法国 | $94 |
| 2023-09-08 | 印刷标签 | DECOLINES | 法国 | $86 |
出口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | SOURCE OF ASIA LTD | 法国 | $20.4K |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $180 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $451 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $692 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $301 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $326 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $769 |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷制品 | Polnix Sp. J. | 波兰 | $2.5K |