Bao Vy International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 325 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế BảO VY

3
进口笔数
325
出口笔数
$192
进口金额
$4.91M
出口金额
2024-05-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86 · 1 笔出口 $106.7K · 7 笔2023-10进口 $94 · 1 笔出口 $150.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 8 笔2024-05进口 $12 · 1 笔出口 $94.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86 · 1 笔出口 $106.7K · 7 笔2023-10进口 $94 · 1 笔出口 $150.9K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 8 笔2024-05进口 $12 · 1 笔出口 $94.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.5K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0309577032
企查查编码QVNV5VC5HE
成立日期2009-12-07
联系地址9/9 Đường Số 64, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BẢO VY
企业英文名称bao vy international company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9/9 Đường Số 64, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02835191660
邮箱vicky.phan@baovypottery.com
传真02835191663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
392490塑料家用制品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐
691390其他陶瓷装饰品
730723不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$180
美国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国73$1.30M
英国48$658.8K
荷兰25$426.5K
意大利5$269.2K
葡萄牙15$239.8K
法国14$214.1K
印度12$212.2K
波兰14$210.3K
中国6$173.8K
墨西哥35$111.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Decolines法国2$180印刷标签
PPC International, LLC美国1$12其他陶瓷制品

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World of Pots法国33$453.5K其他陶瓷制品
Grand Continental Group Ltd.美国17$328.0K塑料家用制品
Pottery Collection美国14$258.4K其他陶瓷制品
Dijk Natural Collections荷兰18$255.4K其他钢铁制品、其他木制品
09be2147c123eb9c02a1f547a88402be10$208.8K
Mercedes & Pereira Droguaria Unipessoal Lda葡萄牙8$141.4K其他陶瓷制品
Polnix Sp. J.波兰10$139.2K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Indigital We Trust Sp. z o.o.波兰7$115.2K其他陶瓷制品
Coinhomex, S.A. de C.V.墨西哥35$111.2K其他陶瓷制品、金属框架座椅
JUN RONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾7$100.6K其他水泥制品、其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-20其他陶瓷制品PPC INTERNATIONAL LLC美国$8
2024-05-20其他陶瓷制品PPC INTERNATIONAL LLC美国$4
2023-10-10印刷标签DECOLINES法国$94
2023-09-08印刷标签DECOLINES法国$86

出口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他陶瓷制品SOURCE OF ASIA LTD法国$20.4K
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$180
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$451
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$692
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$301
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$326
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$3.5K
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$769
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$1.1K
2026-04-22其他陶瓷制品Polnix Sp. J.波兰$2.5K

相关企业 · 同类产品

Bao Vy International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →