Europharm Pharmaceuticals & Medical Devices Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Và THIếT Bị Y Tế EUROPHARM
8
进口笔数
0
出口笔数
$99.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316136511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFRS03D |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | 40/30 Nguyễn Giản Thanh, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ EUROPHARM |
| 企业英文名称 | EUROPHARM PHARMACEUTICALS AND MEDICAL DEVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D48-LK6 Ô số 28, KĐT Mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh cón điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466536912 |
| 邮箱 | hdeuropharm@gmail.com |
| 官网 | europharm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $25.9K |
| 波兰 | 2 | $23.6K |
| 日本 | 1 | $23.1K |
| 印度 | 2 | $19.6K |
| 英国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NutriLo GmbH | 德国 | 2 | $25.9K | 其他食品制剂、其他维生素 |
| API Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Alde Medi Impex Ltd. | 印度 | 2 | $19.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Global Pharma Cm S.A. | 波兰 | 1 | $13.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | 1 | $10.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Premier Health Products Ltd. | 英国 | 1 | $7.3K | 其他食品制剂、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他食品制剂 | NUTRILO GMBH | 德国 | $12.6K |
| 2024-11-06 | 其他食品制剂 | NUTRILO GMBH | 德国 | $13.3K |
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | GLOBAL PHARMA CM SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $10.2K |
| 2024-04-03 | 其他食品制剂 | GLOBAL PHARMA CM SA | 波兰 | $4.7K |
| 2024-04-03 | 其他食品制剂 | GLOBAL PHARMA CM SA | 波兰 | $8.8K |
| 2024-03-15 | 其他非酒精饮料 | API CO LTD | 日本 | $23.1K |
| 2023-08-12 | 其他零售药品 | ALDE MEDI IMPEX LTD | 印度 | $9.8K |
| 2023-08-11 | 其他零售药品 | ALDE MEDI IMPEX LTD | 印度 | $9.8K |
| 2023-07-07 | 其他食品制剂 | PREMIER HEALTH PRODUCTS LTD | 英国 | $7.3K |