SAU THANH TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SáU THANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317146174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH121592 |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số 44, Đường số 15, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÁU THANH |
| 企业英文名称 | SAU THANH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, Đường số 15, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84903706558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $2.1K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $929 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DWG TRADING N V | 荷兰 | 1 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| CHONGQING BLSH TRADING CO LTD | 1 | $1.1K | 发动机泵、其他气泵 | |
| RINGSPANN GMBH | 德国 | 1 | $929 | 离合器联轴器、传动部件 |
| EURO COMMERCIAL PARTS PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $740 | 火花点火发动机零件、滚珠轴承 |
| 04bd0062a201d7c311270335e1b074c2 | 2 | $522 | ||
| CHONGQING BLSH TRADING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $400 | 非泡沫橡胶密封件、发动机泵 |
| CHONGQING BLSH TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $180 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 球面滚子轴承 | RINGSPANN GMBH | 德国 | $929 |
| 2025-10-31 | 发动机泵 | CHONGQING BLSH TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-10-31 | 速度表转速表 | CHONGQING BLSH TRADING CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-31 | 其他气泵 | CHONGQING BLSH TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | DWG TRADING N V | 荷兰 | $566 |
| 2025-10-15 | 滚珠轴承 | DWG TRADING N V | 荷兰 | $578 |
| 2025-10-15 | 离合器联轴器 | DWG TRADING N V | 荷兰 | $92 |
| 2025-10-15 | 火花点火发动机零件 | DWG TRADING N V | 荷兰 | $347 |
| 2025-10-15 | 其他铜制品 | DWG TRADING N V | 荷兰 | $554 |
| 2025-04-28 | 速度表转速表 | CHONGQING BLSH TRADING CO LTD | 中国 | $180 |