HOANG DAN IMPORT EXPORT SERVICE & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG ĐAN
4
进口笔数
10
出口笔数
$24.6K
进口金额
$32.0K
出口金额
2023-12-16
最近进口
2024-04-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318125106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP20DDR |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | 132 - 134 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN VÀ VẬN TẢI HƯNG VƯỢNG |
| 企业英文名称 | HOANG DAN IMPORT-EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 - 134 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84867141877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $25.4K |
| 新加坡 | 5 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMXIN SCM PTE LTD | 新加坡 | 4 | $24.6K | 其他皮革鞋、纸板箱盒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIMXIN SCM PTE LTD | 新加坡 | 8 | $24.5K | 燃烧类香料、其他纸制品 |
| FUJIAN SKYSTONE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $4.2K | 燃烧类香料 |
| FUZHOU SKYSTONE DIAMOND TOOL CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $630 |
| 2023-12-16 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-16 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $840 |
| 2023-12-16 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $375 |
| 2023-12-16 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-16 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $770 |
| 2023-12-16 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $672 |
| 2023-12-16 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $450 |
| 2023-12-09 | 纸板箱盒 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $330 |
| 2023-12-09 | 其他皮革鞋 | KIMXIN SCM PTE LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 燃烧类香料 | FUJIAN SKYSTONE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-03-26 | 燃烧类香料 | KIMXIN SCM PTE LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-03-18 | 燃烧类香料 | KIMXIN SCM PTE LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-01-19 | 燃烧类香料 | KIMXIN SCM PTE LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-12 | 燃烧类香料 | KIMXIN SCM PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2024-01-06 | 其他纸制品 | KIMXIN SCM PTE LTD | 新加坡 | $192 |
| 2024-01-05 | 燃烧类香料 | KIMXIN SCM PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-12-22 | 燃烧类香料 | KIMXIN SCM PTE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-22 | 其他纸制品 | KIMXIN SCM PTE LTD | 新加坡 | $160 |
| 2023-12-08 | 其他纸制品 | KIMXIN SCM PTE LTD | 新加坡 | $120 |