Yeong Heon (Vietnam) Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 工业陶瓷制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YEONG HEON ( VIệT NAM) TECHNOLOGY
22
进口笔数
5
出口笔数
$177.4K
进口金额
$13.8K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2023-06-07
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400834860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQKJ3A2 |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Ba, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YEONG HEON ( VIỆT NAM) TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | YEONG HEON (VIETNAM) TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ba, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0963194568 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $177.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.1K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.6K | 工业陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Henan Sicheng Abrasives Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.2K | 铬矿砂、氧化铝 |
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 生铁颗粒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 生铁颗粒 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-11-17 | 人造蜡 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-17 | 人造蜡 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-17 | 人造蜡 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-16 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-11-16 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-16 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-15 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-15 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-10-25 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 聚碳酸酯 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-05-31 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $2.6K |
| 2023-05-09 | 聚碳酸酯 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-04-27 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $3.8K |
| 2023-03-30 | 聚合物基油漆 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |