Vietnam Dunan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 立式冷冻柜≤900升
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DUNAN VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$46.0K
进口金额
$13.4K
出口金额
2023-12-27
最近进口
2024-01-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108125565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH936N6 |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số NO-10-LK398 Khu A – Khu đất dịch vụ Do Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DOHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DUNAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84972407149 |
| 邮箱 | nhunglehong93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 280430 | 氮 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jun'an International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他制冷设备 | ZHEJIANG JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $22.7K |
| 2023-12-15 | 立式冷冻柜≤900升 | ZHEJIANG JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-04-07 | 电力控制板 | ZHEJIANG JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-07 | 其他功能机器 | ZHEJIANG JUN AN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $255 |
| 2024-01-22 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $805 |
| 2024-01-22 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $946 |
| 2024-01-22 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $2.4K |
| 2024-01-22 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-22 | 压力测量仪 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $255 |
| 2024-01-19 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $3.4K |
| 2024-01-19 | 混合卤化烃 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $291 |
| 2024-01-19 | 氮 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $179 |
| 2024-01-19 | 混合卤化烃 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $1.0K |