The Bliss Farmer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE BLISS FARMER
22
进口笔数
32
出口笔数
$513.6K
进口金额
$721.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-08-11
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317181556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC42KYV |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | 6 Nguyễn Trọng Quản, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE BLISS FARMER |
| 企业英文名称 | THE BLISS FARMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường 65-TML, Khu Phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906234874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 080430 | 菠萝 |
| 121190 | 药用植物 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $437.3K |
| 印度 | 2 | $58.7K |
| 埃及 | 1 | $12.1K |
| 中国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 21 | $533.7K |
| 日本 | 8 | $124.6K |
| 巴林 | 1 | $38.5K |
| 越南 | 2 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | 10 | $336.9K | 糖果、非瓦楞折叠盒 |
| PT Damai Karya Abadi | 印度尼西亚 | 6 | $79.2K | 甜饼干、糖果 |
| Malu Agrotech | 印度 | 2 | $58.7K | 葡萄干、完整芫荽籽 |
| PT KaryaIndah Alam Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $21.2K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Egyptian Swiss Co. for Pasta | 埃及 | 1 | $12.1K | 未煮意面、小麦粉 |
| Broyung Nong San | 中国 | 1 | $5.5K | 其他干豆类蔬菜 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L & H Grand Global Imports & Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $533.7K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| TPX Corp. | 日本 | 7 | $124.6K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Evergreen Food Stuff Co., W.L.L. | 巴林 | 1 | $38.5K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| TPX Corp. | 越南 | 2 | $24.6K | 其他椰子、鲜洋葱青葱 |
| Funasho Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40 | 菠萝、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $21.4K |
| 2026-04-14 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $21.4K |
| 2026-03-19 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $929 |
| 2026-03-19 | 糖果 | PT Yupi Indo Jelly Gum Tbk | 印度尼西亚 | $15.2K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他冷冻水果坚果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.2K |
| 2025-05-16 | 其他冷冻水果坚果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.2K |
| 2024-09-27 | 其他冷冻水果坚果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $33.7K |
| 2024-09-10 | 其他鲜果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2024-09-10 | 其他鲜果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2024-09-10 | 其他鲜果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-09-10 | 其他鲜果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2024-07-11 | 其他鲜果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $13.6K |
| 2024-07-11 | 其他鲜果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2024-06-20 | 其他鲜果 | L & H GRAND GLOBAL IMPORTS & EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |