GIANG SON TRANSPORT & IRRIGATION CONSTRUCTION CO LTD

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 水泥用石灰石

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Giao Thông Thủy Lợi Giang Sơn

0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$8.60M
出口金额
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $552.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $976.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $500.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $562.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $607.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $552.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $519.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $976.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $500.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $326.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $562.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $607.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2800783586
企查查编码QVN3UGM2RN
成立日期2003-12-02
联系地址Thôn Ninh Sơn, Xã Trường Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GIAO THÔNG THỦY LỢI GIANG SƠN
企业英文名称GIANG SON TRANSPORT AND IRRIGATION CONSTRUCTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ninh Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa
经营范围Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84373617120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252100水泥用石灰石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$4.73M
越南4$1.50M
中国台湾7$1.23M
中国香港2$625.4K
马来西亚1$519.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Syntec Industries Ltd.韩国12$4.28M水泥用石灰石
SYNTEC INDUSTRIES LTD.越南2$810.3K水泥用石灰石
King Stone Mine Corp.中国台湾2$648.5K建筑用碎石、水泥用石灰石
King Stone Mine Corp马来西亚1$519.2K水泥用石灰石
KING STONE MINE CORP越南1$504.0K天然硫酸钡、建筑用碎石
SINOVINA RESOURCES TRADING CO LTD中国香港1$500.0K水泥用石灰石
BLOOMING INTERNATIONAL CO., LTD中国台湾2$493.0K水泥用石灰石、大理石子
Han Hwa M-Tec Co., Ltd.韩国2$442.3K水泥用石灰石
HANAH G & B CO.,LTD.越南1$189.0K猫狗饲料、水泥用石灰石
FIRST TOP INTERNATIONAL LTD.中国台湾3$89.7K水泥用石灰石

近期贸易明细

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-19水泥用石灰石SYNTEC INDUSTRIES LTD韩国$607.4K
2025-03-20水泥用石灰石SYNTEC INDUSTRIES LTD韩国$432.0K
2025-02-13水泥用石灰石FIRST TOP INTERNATIONAL LTD.中国台湾$29.3K
2025-01-02水泥用石灰石SYNTEC INDUSTRIES LTD韩国$539.9K
2024-12-24水泥用石灰石SYNTEC INDUSTRIES LTD韩国$480.0K
2024-12-24水泥用石灰石SYNTEC INDUSTRIES LTD韩国$82.8K
2024-11-27水泥用石灰石SYNTEC INDUSTRIES LTD韩国$326.7K
2024-07-23水泥用石灰石FIRST TOP INTERNATIONAL LTD.中国台湾$25.8K
2024-04-27水泥用石灰石SINOVINA RESOURCES TRADING CO LTD中国香港$500.0K
2024-03-26水泥用石灰石SYNTEC INDUSTRIES LTD韩国$261.0K

相关企业 · 同类产品

GIANG SON TRANSPORT & IRRIGATION CONSTRUCTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →