GIANG SON TRANSPORT & IRRIGATION CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 水泥用石灰石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Giao Thông Thủy Lợi Giang Sơn
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$8.60M
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800783586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UGM2RN |
| 成立日期 | 2003-12-02 |
| 联系地址 | Thôn Ninh Sơn, Xã Trường Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG GIAO THÔNG THỦY LỢI GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | GIANG SON TRANSPORT AND IRRIGATION CONSTRUCTION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ninh Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84373617120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $4.73M |
| 越南 | 4 | $1.50M |
| 中国台湾 | 7 | $1.23M |
| 中国香港 | 2 | $625.4K |
| 马来西亚 | 1 | $519.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syntec Industries Ltd. | 韩国 | 12 | $4.28M | 水泥用石灰石 |
| SYNTEC INDUSTRIES LTD. | 越南 | 2 | $810.3K | 水泥用石灰石 |
| King Stone Mine Corp. | 中国台湾 | 2 | $648.5K | 建筑用碎石、水泥用石灰石 |
| King Stone Mine Corp | 马来西亚 | 1 | $519.2K | 水泥用石灰石 |
| KING STONE MINE CORP | 越南 | 1 | $504.0K | 天然硫酸钡、建筑用碎石 |
| SINOVINA RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $500.0K | 水泥用石灰石 |
| BLOOMING INTERNATIONAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $493.0K | 水泥用石灰石、大理石子 |
| Han Hwa M-Tec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $442.3K | 水泥用石灰石 |
| HANAH G & B CO.,LTD. | 越南 | 1 | $189.0K | 猫狗饲料、水泥用石灰石 |
| FIRST TOP INTERNATIONAL LTD. | 中国台湾 | 3 | $89.7K | 水泥用石灰石 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 水泥用石灰石 | SYNTEC INDUSTRIES LTD | 韩国 | $607.4K |
| 2025-03-20 | 水泥用石灰石 | SYNTEC INDUSTRIES LTD | 韩国 | $432.0K |
| 2025-02-13 | 水泥用石灰石 | FIRST TOP INTERNATIONAL LTD. | 中国台湾 | $29.3K |
| 2025-01-02 | 水泥用石灰石 | SYNTEC INDUSTRIES LTD | 韩国 | $539.9K |
| 2024-12-24 | 水泥用石灰石 | SYNTEC INDUSTRIES LTD | 韩国 | $480.0K |
| 2024-12-24 | 水泥用石灰石 | SYNTEC INDUSTRIES LTD | 韩国 | $82.8K |
| 2024-11-27 | 水泥用石灰石 | SYNTEC INDUSTRIES LTD | 韩国 | $326.7K |
| 2024-07-23 | 水泥用石灰石 | FIRST TOP INTERNATIONAL LTD. | 中国台湾 | $25.8K |
| 2024-04-27 | 水泥用石灰石 | SINOVINA RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | $500.0K |
| 2024-03-26 | 水泥用石灰石 | SYNTEC INDUSTRIES LTD | 韩国 | $261.0K |