Clay Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CLAY VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107595575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AP7HBY |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | 168 Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CLAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CLAY VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 168 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02466875262 |
| 邮箱 | infor@clay.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 33.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamagawa Yougyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $11.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Clay Accounting Force Inc | 日本 | 1 | $10.0K | 其他催化剂制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $110 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $52 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $517 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $32 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $52 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $52 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $52 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $39 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $52 |
| 2024-12-03 | 低吸水率瓷砖 | TAMAGAWA YOUGYO CO LTD | 日本 | $52 |