Dai Thang Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Đại Thắng
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306633659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBFM2DE |
| 成立日期 | 2009-01-16 |
| 联系地址 | 279A, Ấp Rạch Chanh, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279A, Khu phố Rạch Chanh, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02839305110 |
| 邮箱 | daithang@daithang.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $1.44M |
| 印度 | 1 | $13.2K |
| 中国 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.35M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| United Oil Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $83.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| GARIMA GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $13.2K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Wuhu Aobenma Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $12.8K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $9.3K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | UNITED OIL CO PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |