Hoa Mai Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ô Tô Hoa Mai
81
进口笔数
0
出口笔数
$5.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200138319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE589DQE |
| 成立日期 | 1993-10-22 |
| 联系地址 | Km 34+500 Quốc lộ 10, Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ HOA MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 34+500 Quốc lộ 10, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842253872999 |
| 传真 | 0313672888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88.888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $5.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Zhanxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.52M | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 7 | $1.22M | ||
| Shiyan Boli Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.20M | 变速箱及零件、车身零件 |
| Guangxi Nanqing Axle Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 15 | $767.7K | 车桥及零件、变速箱及零件 |
| Hunan Tongxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $258.8K | 发动机泵、车用照明信号装置 |
| Yunnan Yunnei Power Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $245.3K | 柴油车发动机、排气系统零件 |
| Hengyang Tianlei Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.8K | 液压气压阀门、变速箱及零件 |
| Pingxiang Yidatong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.7K | 弹性针织布、不锈钢家用制品 |
| Wechai Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 柴油车发动机、电动车 |
| Shiyan Boli Auto Parts Co., Ltd. | 美国 | 1 | $550 | 铝制管件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 变速箱及零件 | CHONGQING ZHANXIAN IM & EX CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-22 | 变速箱及零件 | CHONGQING ZHANXIAN IM & EX CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-10 | 变速箱及零件 | CHONGQING ZHANXIAN IM & EX CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-04-10 | 变速箱及零件 | CHONGQING ZHANXIAN IM & EX CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-03-20 | 液压车辆千斤顶 | CHONGQING ZHANXIAN IM & EX CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-20 | 液压车辆千斤顶 | CHONGQING ZHANXIAN IM & EX CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-18 | 其他车辆零件 | GUANGXI NANQING AXLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-18 | 车桥及零件 | GUANGXI NANQING AXLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-18 | 车桥及零件 | GUANGXI NANQING AXLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-03-18 | 其他车辆零件 | GUANGXI NANQING AXLE AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $4.0K |