Tuyet Maya Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非电动固体燃料器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TUYếT MAYA
36
进口笔数
0
出口笔数
$430.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801277606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN6BH3R |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Đội 1, Thôn Quyết Tâm, Xã Lai Vu, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TUYẾT MAYA |
| 企业英文名称 | TUYET MAYA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Quyết Tâm, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84914385914 |
| 邮箱 | biennt86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $430.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treysta Export | 印度 | 8 | $143.4K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Unity Overseas | 印度 | 2 | $78.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| KK Marketing | 印度 | 4 | $55.0K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| SALEM FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $40.3K | 小麦粉 |
| VI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $25.0K | 碾磨大米、商业广告材料 |
| Swastiks Masalas | 印度 | 2 | $23.9K | 醋制蔬菜、混合香料 |
| Avirat Food Trading Llc | 印度 | 1 | $20.4K | 小麦粉 |
| Kesari Roller Flour Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $18.8K | 小麦粉、小麦麸皮残渣 |
| Mohan Lal Tandoors | 印度 | 8 | $18.1K | 非电动固体燃料器具、其他寝具 |
| Kanhaiyalal Tandoor Private Ltd. | 印度 | 3 | $5.8K | 非电动固体燃料器具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 非电动燃气器具 | Mohan Lal Tandoors | 印度 | $572 |
| 2026-06-05 | 非电动燃气器具 | Mohan Lal Tandoors | 印度 | $850 |
| 2026-06-05 | 非电动燃气器具 | Mohan Lal Tandoors | 印度 | $663 |
| 2026-06-05 | 非电动燃气器具 | Mohan Lal Tandoors | 印度 | $1.1K |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Mohan Lal Tandoors | 印度 | $70 |
| 2026-06-05 | 其他纺织制品 | Mohan Lal Tandoors | 印度 | $30 |
| 2026-06-05 | 不锈钢家用制品 | Mohan Lal Tandoors | 印度 | $86 |
| 2026-06-05 | 非电动固体燃料器具 | Mohan Lal Tandoors | 印度 | $572 |
| 2026-04-08 | 其他香料 | Unity Overseas | 印度 | $329 |
| 2026-04-08 | 其他香料 | Unity Overseas | 印度 | $72 |