Lachong Investment Corporation
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Lạc Hồng
20
进口笔数
1
出口笔数
$558.6K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-11-06
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101417985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78VAMD9 |
| 成立日期 | 2003-09-15 |
| 联系地址 | Số nhà 85 đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LẠC HỒNG |
| 企业英文名称 | LACHONG INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 85 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | 02438588479 |
| 邮箱 | lachong@lachong.vn |
| 传真 | 02435586391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 10 | $276.7K |
| 意大利 | 14 | $176.2K |
| 欧盟 | 8 | $53.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $29.0K |
| 克罗地亚 | 3 | $22.9K |
| 德国 | 1 | $716 |
| 瑞士 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POMA SAS | 法国 | 19 | $535.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| POMA S.A.S. | 2 | $13.2K | 机械密封件、液体过滤机械 | |
| POMA SAS | 欧盟 | 6 | $6.1K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
| POMA SAS | 意大利 | 3 | $2.6K | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| POMA SAS | 美国 | 1 | $1.7K | 非螺纹钢销、缆车牵引装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POMA SAS | 法国 | 1 | $2.2K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非螺纹垫圈 | POMA S A S | 法国 | $185 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁非螺纹件 | POMA S A S | 法国 | $81 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | POMA S A S | 欧盟 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 螺纹螺母 | POMA S A S | 法国 | $34 |
| 2025-12-17 | 非螺纹垫圈 | POMA S A S | 法国 | $14 |
| 2025-12-17 | 非螺纹钢销 | POMA S A S | 法国 | $5 |
| 2025-12-17 | 非螺纹垫圈 | POMA S A S | 法国 | $428 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | POMA S A S | 法国 | $3.8K |
| 2025-12-17 | 螺纹螺母 | POMA S A S | 法国 | $68 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | POMA S A S | 法国 | $8.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他纺织制品 | POMA S A S | 法国 | $17 |
| 2025-11-06 | 其他测量仪器 | POMA S A S | 法国 | $2.1K |
| 2025-11-06 | 带接头绝缘电线 | POMA S A S | 法国 | $69 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | POMA S A S | 法国 | $12 |
| 2025-11-06 | 焊接钢链 | POMA S A S | 法国 | $12 |