Dai Nam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐạI NAM
121
进口笔数
0
出口笔数
$4.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301331710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPE3VH0 |
| 成立日期 | 1992-03-02 |
| 联系地址 | 678_680 Trần Hưng Đạo, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 678_680 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838382284 |
| 邮箱 | ongnamha@yahoo.com |
| 官网 | dainamco.com.vn |
| 传真 | 02839234207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 25 | $2.23M |
| 中国 | 42 | $665.2K |
| 缅甸 | 5 | $345.4K |
| 马达加斯加 | 6 | $337.5K |
| 泰国 | 36 | $238.6K |
| 阿根廷 | 6 | $170.6K |
| 韩国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inversiones Agroindustriales Inaserpe C.A. | 委内瑞拉 | 14 | $1.54M | 干绿豆、芝麻籽 |
| Procesos Agro Industrial El Gustazo | 委内瑞拉 | 7 | $476.0K | 干绿豆 |
| Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $295.1K | 干绿豆 |
| Rakotonirina Xavier Vincent | 马达加斯加 | 3 | $262.5K | 干绿豆、去壳花生 |
| Union Polymer Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $238.6K | 其他橡胶带、180-240cmV带 |
| Changsha Conxin Machinery & Electric Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $147.0K | 齿轮及变速器、柴油机零件 |
| Tool Higher Jiaxing Importer and Exporter Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.8K | 液压车辆千斤顶、瓦楞纸箱 |
| Zhejiang Pan'an Rike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.1K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.5K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 柴油机零件 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $621 |
| 2026-04-11 | 柴油机零件 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $621 |
| 2026-04-11 | 传动部件 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-11 | 滚珠轴承 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-11 | 传动部件 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-11 | 柴油机零件 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-11 | 传动部件 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-11 | 传动部件 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-11 | 传动部件 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-11 | 轴承座 | CHANGSHA CONXIN MACHINERY & ELECTRIC IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $164 |