Dai Nam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 180-240cmV带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐạI NAM

81
进口笔数
0
出口笔数
$982.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301331710
企查查编码QVNYPE3VH0
成立日期1992-03-02
联系地址678_680 Trần Hưng Đạo, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址678_680 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842838382284
邮箱ongnamha@yahoo.com
官网dainamco.com.vn
传真02839234207
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401034180-240cmV带
842542液压车辆千斤顶
841370其他离心泵
820239非钢制圆锯片
820570手工工具及夹具
848390传动部件
820411不可调扳手
732690其他钢铁制品
840999柴油机零件
843139机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$739.5K
泰国36$238.6K
越南1$4.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Polymer Co., Ltd.泰国36$238.6K其他橡胶带、180-240cmV带
Changsha Conxin Machinery & Electric Imp & Exp Co., Ltd.中国8$147.0K柴油机零件、齿轮及变速器
Tool Higher Jiaxing Importer & Exporter Co., Ltd.中国4$145.4K液压车辆千斤顶
Tool Higher Jiaxing Importer and Exporter Co., Ltd.中国4$106.8K液压车辆千斤顶、瓦楞纸箱
Tiantai Yongli Import & Export Co., Ltd.中国2$74.5K其他橡胶带
Zhejiang Pan'an Rike Import & Export Co., Ltd.中国7$65.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国1$43.6K其他钢铁制品、机床零件及夹具
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国5$42.1K其他塑料制品、车辆悬挂零件
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国7$35.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hebei OuFan Trading Co., Ltd.中国1$17.3K其他金属加工机床、螺纹钢钩

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21机床零件及夹具HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$1.4K
2026-07-21机床零件及夹具HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$804
2026-07-21其他钢铁制品HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$550
2026-07-21机床零件及夹具HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$720
2026-07-21机床零件及夹具HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$597
2026-07-21机床零件及夹具HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$1.8K
2026-07-21其他钢铁制品HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$1.2K
2026-07-21其他钢铁制品HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$1.9K
2026-07-21其他钢铁制品HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$1.2K
2026-07-21其他钢铁制品HUALING YUSHANG (BEIJING) INTERNATIONAL TECHNOLOGY & TRADE CO.,LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →