PIV JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Piv
2
进口笔数
1
出口笔数
$1.4K
进口金额
$266
出口金额
2024-06-26
最近进口
2024-07-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102636059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE95Q9C |
| 成立日期 | 2008-01-29 |
| 联系地址 | Unit 9 Tầng 12, toà nhà Century Tower, số 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PIV |
| 企业英文名称 | PIV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà Oriental Square, ô đất H2-CC1, phố Lưu Cơ, Khu trung tâm khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437957605 |
| 邮箱 | PIVcongty@gmail.com |
| 传真 | +842437957604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,732.4942亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $266 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVNET ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| TEIJIN CORP ORATION (THAILAND) LTD | 泰国 | 1 | $250 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $266 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP ORATION (THAILAND) LTD | 日本 | $50 |
| 2024-06-26 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP ORATION (THAILAND) LTD | 日本 | $50 |
| 2024-06-26 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP ORATION (THAILAND) LTD | 日本 | $50 |
| 2024-06-26 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP ORATION (THAILAND) LTD | 日本 | $50 |
| 2024-06-26 | 聚碳酸酯 | TEIJIN CORP ORATION (THAILAND) LTD | 日本 | $50 |
| 2024-02-29 | 锂离子电池 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 塑料封口件 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2024-07-25 | 塑料封口件 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2024-07-25 | 塑料封口件 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $12 |
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $49 |
| 2024-07-25 | 塑料封口件 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2024-07-25 | 塑料封口件 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $7 |
| 2024-07-25 | 其他塑料制品 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $175 |