M.K. Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 956 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH M.K Vina
956
进口笔数
596
出口笔数
$9.16M
进口金额
$80.49M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
82
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801181929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51X6RSC |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Trụ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.K VINA |
| 企业英文名称 | M.K VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 03203786199 |
| 邮箱 | mkcvietnam0@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 132亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621790 | 服装零件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 269 | $4.27M |
| 韩国 | 192 | $3.19M |
| 孟加拉国 | 24 | $745.4K |
| 意大利 | 48 | $423.1K |
| 越南 | 403 | $328.3K |
| 日本 | 59 | $53.8K |
| 中国台湾 | 20 | $48.8K |
| 美国 | 10 | $32.1K |
| 德国 | 4 | $27.0K |
| 克罗地亚 | 4 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $58.21M |
| 日本 | 404 | $17.03M |
| 捷克 | 9 | $1.50M |
| 意大利 | 29 | $1.17M |
| 美国 | 21 | $1.14M |
| 法国 | 7 | $438.5K |
| 泰国 | 9 | $407.4K |
| 立陶宛 | 4 | $259.8K |
| 阿联酋 | 1 | $120.9K |
| 中国香港 | 5 | $44.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Min Kyung Corp | 韩国 | 216 | $3.82M | 聚酯短纤织物、拉链零件 |
| Min Kyung Corp | 中国 | 102 | $3.08M | PVC涂层织物、聚酯短纤织物 |
| Jiaxing Boao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $379.5K | 染色聚酯布、聚氨酯纺织物 |
| Min Kyung Corp | 意大利 | 11 | $170.6K | 加工牛马皮革、聚酯短纤织物 |
| Premiata S.r.l. | 意大利 | 33 | $107.2K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Harvest Corp. Corporation | 日本 | 175 | $55.8K | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| YKK Korea Co., Ltd. | 越南 | 18 | $41.2K | 其他拉链、拉链零件 |
| Nifco Vietnam Ltd. | 越南 | 57 | $35.7K | 其他塑料制品、塑料衣着附件 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 15 | $19.0K | 其他拉链、金属拉链 |
| Regalith Corp. Makavelic Div. | 日本 | 133 | $11.2K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Min Kyung Corp | 韩国 | 67 | $57.22M | 动物鞍具、塑料/纺织手提包 |
| Harvest Corp. Corporation | 日本 | 141 | $7.96M | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| Shicata Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $2.13M | 塑料/纺织手提包 |
| ASCON Co., Ltd. | 日本 | 20 | $1.69M | 其他纺织制品 |
| Pan Pacific International Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.18M | 塑料家用制品、其他食品制剂 |
| Premiata S.r.l. | 意大利 | 28 | $1.16M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Regalith Corp. | 日本 | 40 | $1.09M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| SOFTLINE BRAND PARTNERS | 美国 | 12 | $988.5K | 塑料/纺织手提包、皮革手提包 |
| Young Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 34 | $881.3K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Bronze Co., Ltd. | 日本 | 14 | $369.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 956)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | Min Kyung Corp | 孟加拉国 | $7.7K |
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | Min Kyung Corp | 孟加拉国 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | Min Kyung Corp | 孟加拉国 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | Min Kyung Corp | 孟加拉国 | $11.6K |
| 2026-07-31 | 加工牛马皮革 | Min Kyung Corp | 意大利 | $15.4K |
| 2026-07-30 | 皮革手提包 | Premiata S.r.l. | 越南 | $30 |
| 2026-07-30 | 皮革手提包 | Premiata S.r.l. | 越南 | $30 |
| 2026-07-29 | 网眼薄纱织物 | Min Kyung Corp | 日本 | $267 |
| 2026-07-27 | 皮革手提包 | Harvest Corp. Corporation | 越南 | $13 |
| 2026-07-27 | 塑料/纺织手提包 | Harvest Corp. Corporation | 越南 | $13 |
出口(共 596)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | Min Kyung Corp | 韩国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 动物鞍具 | Min Kyung Corp | 韩国 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 塑料/纺织手提包 | Min Kyung Corp | 韩国 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 动物鞍具 | Min Kyung Corp | 韩国 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 塑料/纺织手提包 | Harvest Corp. Corporation | 日本 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 塑料/纺织手提包 | Harvest Corp. Corporation | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 塑料/纺织手提包 | Harvest Corp. Corporation | 日本 | $3.6K |
| 2026-07-30 | 塑料/纺织手提包 | Harvest Corp. Corporation | 日本 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 塑料/纺织手提包 | Harvest Corp. Corporation | 日本 | $4.1K |
| 2026-07-30 | 塑料/纺织手提包 | Harvest Corp. Corporation | 日本 | $5.5K |