APO Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 假发用加工毛发
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Apo
2
进口笔数
170
出口笔数
$69
进口金额
$4.33M
出口金额
2024-01-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106203151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RSPTUE |
| 成立日期 | 2013-06-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Golden Field, Khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU APO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Golden Field, Khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84868812379 |
| 邮箱 | apohair.anna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670411 | 合成假发 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 670420 | 人发制品 |
| 980720 | 980720 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $64 |
| 韩国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $1.72M |
| 西班牙 | 1 | $1.00M |
| 越南 | 74 | $969.0K |
| 保加利亚 | 5 | $174.5K |
| 波兰 | 3 | $46.7K |
| 巴林 | 2 | $42.8K |
| 巴拉圭 | 1 | $40.7K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $27.4K |
| 印度 | 6 | $23.7K |
| 荷兰 | 3 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hair by Claire | 德国 | 1 | $64 | 合成假发 |
| YHC Corp. | 韩国 | 1 | $5 | 合成假发 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indique Hair | 美国 | 25 | $1.33M | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Indique Hair | 越南 | 11 | $287.5K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| True Glory Hair | 美国 | 14 | $244.5K | 假发用加工毛发 |
| Max Trader LLC | 保加利亚 | 5 | $174.5K | 假发用加工毛发、合成假发制品 |
| INDIQUE HAIR | 美国 | 4 | $89.8K | 假发用加工毛发 |
| True Glory Hair | 越南 | 7 | $74.1K | 假发用加工毛发 |
| Handelsonderneeming Hofh | 越南 | 5 | $58.7K | 假发用加工毛发 |
| Ground Cargo Transportation Inc. | 越南 | 4 | $53.2K | 假发用加工毛发 |
| Jose Sanches Marques Junior | 越南 | 5 | $40.9K | 假发用加工毛发 |
| Diva Divine India | 印度 | 6 | $23.7K | 假发用加工毛发、人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 合成假发 | YHC CORP ORATION | 韩国 | $5 |
| 2023-02-07 | 合成假发 | HAIR BY CLAIRE | 德国 | $64 |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 假发用加工毛发 | MAX TRADER LLC | 保加利亚 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 假发用加工毛发 | MAX TRADER LLC | 保加利亚 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $14.6K |
| 2026-04-14 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $11.4K |
| 2026-04-14 | 假发用加工毛发 | INDIQUE HAIR | 美国 | $8.4K |