Nguyen Kim Hung Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM HưNG LONG
93
进口笔数
102
出口笔数
$9.13M
进口金额
$3.94M
出口金额
2025-03-29
最近进口
2025-06-30
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300935819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ8BGM9 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | (Thuê xưởng XN Giấy Tiến Thành) khu Cầu Ngà, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM HƯNG LONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê xưởng XN Giấy Tiến Thành) khu Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962290710 |
| 邮箱 | salemturtle@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $9.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $3.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $6.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rokey Hardware Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.51M | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Xiamen Shengmao Co., Ltd. | 中国 | 6 | $846.3K | 980200、铝箔 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.8K | 非玻塑灯具零件、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $3.54M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $160.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $66.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 16 | $60.9K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 铜铸件、精炼铜管件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-03-29 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-03-29 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-03-29 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-03-29 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2025-03-27 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-03-27 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-03-27 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-03-27 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-03-27 | 铝合金板材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $246 |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $292 |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $167 |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $642 |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-30 | 铝合金板材 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $167 |