Nguyen Kim Hung Long Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM HưNG LONG

93
进口笔数
102
出口笔数
$9.13M
进口金额
$3.94M
出口金额
2025-03-29
最近进口
2025-06-30
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $820.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 4 笔2023-09进口 $256.3K · 3 笔出口 $87.2K · 6 笔2023-10进口 $235.3K · 3 笔出口 $122.8K · 4 笔2023-11进口 $516.6K · 5 笔出口 $148.9K · 3 笔2023-12进口 $384.4K · 4 笔出口 $188.6K · 4 笔2024-01进口 $375.7K · 4 笔出口 $199.7K · 5 笔2024-02进口 $143.8K · 2 笔出口 $197.4K · 2 笔2024-03进口 $264.6K · 3 笔出口 $237.8K · 3 笔2024-04进口 $487.8K · 5 笔出口 $286.1K · 3 笔2024-05进口 $370.8K · 4 笔出口 $254.3K · 4 笔2024-06进口 $375.6K · 4 笔出口 $170.1K · 5 笔2024-07进口 $275.9K · 3 笔出口 $112.1K · 3 笔2024-08进口 $198.2K · 2 笔出口 $98.5K · 3 笔2024-09进口 $351.7K · 3 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-10进口 $385.4K · 3 笔出口 $385.6K · 7 笔2024-11进口 $474.4K · 5 笔出口 $117.1K · 5 笔2024-12进口 $217.3K · 2 笔出口 $51.9K · 3 笔2025-01进口 $316.4K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $820.5K · 8 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-03进口 $520.8K · 5 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 4 笔2023-09进口 $256.3K · 3 笔出口 $87.2K · 6 笔2023-10进口 $235.3K · 3 笔出口 $122.8K · 4 笔2023-11进口 $516.6K · 5 笔出口 $148.9K · 3 笔2023-12进口 $384.4K · 4 笔出口 $188.6K · 4 笔2024-01进口 $375.7K · 4 笔出口 $199.7K · 5 笔2024-02进口 $143.8K · 2 笔出口 $197.4K · 2 笔2024-03进口 $264.6K · 3 笔出口 $237.8K · 3 笔2024-04进口 $487.8K · 5 笔出口 $286.1K · 3 笔2024-05进口 $370.8K · 4 笔出口 $254.3K · 4 笔2024-06进口 $375.6K · 4 笔出口 $170.1K · 5 笔2024-07进口 $275.9K · 3 笔出口 $112.1K · 3 笔2024-08进口 $198.2K · 2 笔出口 $98.5K · 3 笔2024-09进口 $351.7K · 3 笔出口 $25.6K · 2 笔2024-10进口 $385.4K · 3 笔出口 $385.6K · 7 笔2024-11进口 $474.4K · 5 笔出口 $117.1K · 5 笔2024-12进口 $217.3K · 2 笔出口 $51.9K · 3 笔2025-01进口 $316.4K · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $820.5K · 8 笔出口 $67.2K · 2 笔2025-03进口 $520.8K · 5 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300935819
企查查编码QVNBQ8BGM9
成立日期2016-04-12
联系地址(Thuê xưởng XN Giấy Tiến Thành) khu Cầu Ngà, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGŨ KIM HƯNG LONG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址(Thuê xưởng XN Giấy Tiến Thành) khu Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962290710
邮箱salemturtle@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760429铝合金型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国93$9.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$3.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国71$6.69M其他钢铁制品、其他塑料制品
Rokey Hardware Co., Ltd.中国15$1.51M热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板
Xiamen Shengmao Co., Ltd.中国6$846.3K980200、铝箔
Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd.中国1$81.8K非玻塑灯具零件、汽车座椅零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南29$3.54M窄幅弹性织物、染色合成针织布
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南26$160.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南9$66.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南16$60.9K染色合成针织布、塑料衣着附件
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南8$39.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$33.8K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$13.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南3$7.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南2$5.3K苯乙烯塑料、PET塑料片材
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南2$2.4K铜铸件、精炼铜管件

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-29铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.2K
2025-03-29铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.9K
2025-03-29铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$27.1K
2025-03-29铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$9.3K
2025-03-29铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$44.8K
2025-03-27铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.6K
2025-03-27铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.5K
2025-03-27铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15.6K
2025-03-27铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.7K
2025-03-27铝合金板材GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$16.8K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$63
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$23.8K
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$246
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$292
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$167
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$84
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$125
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$642
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2025-06-30铝合金板材REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南$167

相关企业 · 同类产品

Nguyen Kim Hung Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →