M.D. Trade & Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật M.D
75
进口笔数
1
出口笔数
$3.23M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-01-22
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107485565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CNW6PA |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Bách Anh, số 52 phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT M.D |
| 企业英文名称 | M.D TRADE AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842432272568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.33M |
| 中国台湾 | 23 | $776.6K |
| 美国 | 5 | $568.6K |
| 德国 | 3 | $193.1K |
| 印度 | 2 | $133.0K |
| 意大利 | 3 | $82.4K |
| 挪威 | 1 | $72.8K |
| 保加利亚 | 1 | $49.1K |
| 英国 | 1 | $19.7K |
| 日本 | 5 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.13M | 人造身体部件、硝酸类 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 10 | $808.2K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Equipment & Machine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $368.7K | 静止变流器、其他电子IC |
| Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | 激光机床、其他焊接机 |
| LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP | 中国台湾 | 7 | $6.6K | 机床零件、数控卧式车床 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $5.4K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| IND Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.4K | 其他往复泵、非数控金属冲孔机 |
| Nordson Advanced Technology International | 新加坡 | 3 | $2.8K | 阀门零件、功能机器零件 |
| JIUH YEH PRECISION MACHINERY CO | 中国台湾 | 3 | $540 | 非数控铣床、金属加工中心 |
| LIEN SHENG MECH ELECT CO | 中国台湾 | 2 | $75 | 电力控制板、硫化橡胶垫 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 机床零件 | JIANGSU FANGZHENG CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-04 | 机床零件 | JIANGSU FANGZHENG CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-05 | 机床零件 | ASIA MACHINE GROUP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-30 | 钢铁锚具 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 钢铁锚具 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2026-01-30 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-30 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 焊接钢链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $143 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM | — | $8.7K |