M.D. Trade & Engineering Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật M.D

75
进口笔数
1
出口笔数
$3.23M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-01-22
最近出口
43
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $849.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $530.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $834 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $445.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $794 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $430 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $849.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $530.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $834 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $445.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $794 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $430 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $153.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $849.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 3 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-02进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107485565
企查查编码QVN9CNW6PA
成立日期2016-06-27
联系地址Tầng 3, tòa nhà Bách Anh, số 52 phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT M.D
企业英文名称M.D TRADE AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+842432272568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
846693机床零件
401693非泡沫橡胶密封件
680520纸基研磨料
731582焊接钢链
731590钢铁链条零件
731600钢铁锚具
842430喷砂机
850151750W以下交流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.33M
中国台湾23$776.6K
美国5$568.6K
德国3$193.1K
印度2$133.0K
意大利3$82.4K
挪威1$72.8K
保加利亚1$49.1K
英国1$19.7K
日本5$5.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡6$1.13M人造身体部件、硝酸类
Marubeni International Trading Ltd.中国10$808.2K硝酸类、运输集装箱
Equipment & Machine Co., Ltd.越南1$368.7K静止变流器、其他电子IC
Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$32.7K激光机床、其他焊接机
LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP中国台湾7$6.6K机床零件、数控卧式车床
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本5$5.4K其他电气开关、其他电路开关装置
IND Co., Ltd.韩国2$3.4K其他往复泵、非数控金属冲孔机
Nordson Advanced Technology International新加坡3$2.8K阀门零件、功能机器零件
JIUH YEH PRECISION MACHINERY CO中国台湾3$540非数控铣床、金属加工中心
LIEN SHENG MECH ELECT CO中国台湾2$75电力控制板、硫化橡胶垫

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南1$8.7K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04机床零件JIANGSU FANGZHENG CNC MACHINE TOOL CO LTD中国$20
2026-04-04机床零件JIANGSU FANGZHENG CNC MACHINE TOOL CO LTD中国$20
2026-02-05机床零件ASIA MACHINE GROUP CO LTD中国$80
2026-01-30钢铁锚具QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$1.0K
2026-01-30钢铁锚具QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$1.4K
2026-01-30钢铁链条零件QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$158
2026-01-30钢铁链条零件QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$60
2026-01-30焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$1.3K
2026-01-30焊接钢链QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$1.2K
2026-01-30钢铁链条零件QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD中国$143

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22其他焊接机CONG TY TNHH TAMADA VIET NAM$8.7K

相关企业 · 同类产品

M.D. Trade & Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →