THIEN TUNG GENERAL & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP THIêN TùNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$135.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104626440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVEMR3V |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | Số 20, Ngõ 102, Đường Trần Phú, Tổ 16, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THIÊN TÙNG |
| 企业英文名称 | THIEN TUNG GENERAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Ngõ 102, Đường Trần Phú, Tổ 16, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84435544626 |
| 邮箱 | thientungco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $127.0K |
| 中国 | 2 | $6.0K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $948 |
| 印度 | 1 | $174 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Pioneer Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $127.0K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 公交卡车轮胎、车轮零件 |
| DO KYUNG CORP | 1 | $1.3K | 滚珠轴承 | |
| Do Kyung Corp | 韩国 | 1 | $948 | 塑料管、塑料管件 |
| ADAMAS SOLID & RESILIENT TYRES PRIVATELIMITED | 印度 | 1 | $174 | 其他橡胶轮胎、新汽车轮胎 |
| SHANDONG TONGQI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $34 | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 压力测量仪 | SHANDONG TONGQI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $34 |
| 2026-01-05 | 工业充气轮胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-01-05 | 工业充气轮胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-01-05 | 其他橡胶轮胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-01-05 | 其他橡胶轮胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-01-05 | 其他橡胶内胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-01-05 | 工业充气轮胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-05 | 其他橡胶轮胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 工业充气轮胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-01-05 | 其他橡胶轮胎 | QINGDAO POWER LION RUBBER CO LTD | 中国 | $900 |