Master VN Import Export Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY MặC - XUấT NHậP KHẩU MASTER VN

1
进口笔数
27
出口笔数
$9
进口金额
$12.8K
出口金额
2023-06-29
最近进口
2023-06-02
最近出口
1
供应商数
23
采购商数

工商档案

企业注册号0317156327
企查查编码QVNKCHV7D5
成立日期2022-02-18
联系地址Số 11 Đường số 61, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MẶC - XUẤT NHẬP KHẨU MASTER VN
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11 Đường số 61, Phường Bình Trưng Đông(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话0911649110
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071239干杂蘑菇
160420鱼肉制品

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610469女式纺织裤
610429女式非棉针织套装
610449其他纺织连衣裙
610459其他纺织裙
640590其他鞋靴
392690其他塑料制品
610832女式化纤睡衣
621210胸罩
961590发饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$10.8K
加拿大2$1.4K
瑞士2$300
荷兰1$267
越南1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nails in the City越南1$9干杂蘑菇、鱼肉制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linda Dao加拿大2$1.4K棉针织T恤及背心、3公斤以上绿茶
Trung Le意大利2$992女式非棉针织套装、棉针织T恤及背心
Vy Huynh美国2$874其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心
e83bd204e3ae387b99cb9fcd584ad5b21$763
Thuan Tang美国1$650其他加工水果、其他冷冻鱼
Anthony Tran美国1$625棉针织T恤及背心、冷冻鱼肉
THU VU美国1$573女式纺织裤、其他纺织连衣裙
Vi Nguyen美国1$521其他塑料制品、女式纺织裤
Kimbo Designs美国1$503脱因咖啡、其他纺织夹克
Pham Thi Quynh Giang瑞士2$300女式纺织裤、针织头饰

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-29干杂蘑菇NAILS IN THE CITY越南$5
2023-06-29鱼肉制品NAILS IN THE CITY越南$4

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-02女式非棉针织套装VY HUYNH美国$20
2023-06-02女式纺织裤VY HUYNH美国$43
2023-06-02其他纺织连衣裙VY HUYNH美国$27
2023-06-02女式非棉针织套装VY HUYNH美国$59
2023-06-02女式非棉针织套装VY HUYNH美国$27
2023-06-02棉针织T恤VY HUYNH美国$104
2023-06-02其他纺织裙VY HUYNH美国$78
2023-06-02非棉针织女衫VY HUYNH美国$13
2023-05-29发饰LINDA DAO加拿大$99
2023-05-29其他鞋靴LINDA DAO加拿大$33

相关企业 · 同类产品

Master VN Import Export Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →