NGUYEN BAO IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 玉米粗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGUYêN BảO
2
进口笔数
0
出口笔数
$4
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313212891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJJR81G |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | Số 115/1/16 đường Liên khu 4-5, khu phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN BẢO |
| 企业英文名称 | NGUYEN BAO IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115/1/16 đường Liên khu 4-5, khu phố 5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903075389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110313 | 玉米粗粒 |
| 110220 | 玉米粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNEHAN GLOBAL INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $2 | 玉米淀粉、玉米粗粒 |
| R. G. KASAT INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $2 | 玉米粗粒、玉米粉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 玉米粗粒 | R. G. KASAT INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-10-17 | 玉米粉 | R. G. KASAT INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-10-17 | 玉米粉 | R. G. KASAT INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2025-08-07 | 玉米粗粒 | SNEHAN GLOBAL INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |