Nam Hung Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nam Hưng
270
进口笔数
28
出口笔数
$1.79M
进口金额
$135.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
31
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104219195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYGKT82 |
| 成立日期 | 2009-10-21 |
| 联系地址 | Số 2K3, khu Đầm Trai, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG MEDICAL EQIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 toà nhà Zen Tower số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02466869112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $756.4K |
| 美国 | 51 | $265.0K |
| 韩国 | 25 | $257.5K |
| 日本 | 30 | $171.5K |
| 波兰 | 13 | $100.0K |
| 法国 | 10 | $88.7K |
| 英国 | 15 | $85.8K |
| 印度 | 14 | $44.4K |
| 意大利 | 3 | $14.8K |
| 巴基斯坦 | 6 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $38.5K |
| 新加坡 | 3 | $29.0K |
| 波兰 | 5 | $28.6K |
| 美国 | 4 | $26.5K |
| 韩国 | 4 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POTEC Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 24 | $252.3K | 眼科仪器、冷轧合金钢 |
| Shanghai Bolan Optical Electric Co., Ltd. | 中国 | 26 | $177.2K | 眼科仪器、医用家具 |
| Inami & Co., Ltd. | 日本 | 26 | $148.9K | 眼科仪器、复式光学显微镜 |
| Lunéau Technology Operations | 法国 | 16 | $146.6K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| 4449ebd74f40beb94ee210f036484e55 | 25 | $127.1K | ||
| Zhejiang Weizhen Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $120.1K | 医用家具、眼科仪器 |
| Ningbo Luneau Optical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $117.2K | 眼科仪器、其他光学测量仪 |
| Chongqing Kanghuarui Ming Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $90.6K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| KEELER LIMITED | 英国 | 15 | $85.8K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| Tianjin Suowei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $56.5K | 眼科仪器、超声波扫描仪 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEELER LIMITED | 英国 | 12 | $38.5K | 眼科仪器、超声波扫描仪 |
| Echo-Son S.A. | 波兰 | 4 | $28.6K | 超声波扫描仪、眼科仪器 |
| Reichert, Inc. | 美国 | 4 | $26.5K | 眼科仪器、第90章仪器零件 |
| AMETEK Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.0K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Vitop Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.0K | 医用敷料、其他化学制剂 |
| POTEC Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $9.8K | 眼科仪器、分析仪器 |
| G-MEDICS CO LTD | 韩国 | 1 | $2.6K | 眼科仪器 |
| Echo Son S.A. | 波兰 | 1 | $75 | 超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 眼科仪器 | SHANGHAI BOLAN OPTICAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 眼科仪器 | SHANGHAI BOLAN OPTICAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 眼科仪器 | STEREO OPTICAL CO INC | 美国 | $875 |
| 2026-04-28 | 眼科仪器 | STEREO OPTICAL CO INC | 美国 | $875 |
| 2026-04-24 | 木材研磨机 | ZHEJIANG WEIZHEN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-24 | 木工机床 | ZHEJIANG WEIZHEN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-24 | 手工工具套装 | ZHEJIANG WEIZHEN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-24 | 木工机床 | ZHEJIANG WEIZHEN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-24 | 手工工具套装 | ZHEJIANG WEIZHEN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-24 | 木材钻孔机 | ZHEJIANG WEIZHEN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 眼科仪器 | G-MEDICS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 超声波扫描仪 | Echo-Son S.A. | 波兰 | $7.2K |
| 2026-02-24 | 超声波扫描仪 | Echo-Son S.A. | 波兰 | $7.3K |
| 2026-02-12 | 超声波扫描仪 | Echo-Son S.A. | 波兰 | $6.7K |
| 2026-01-22 | 超声波扫描仪 | Echo-Son S.A. | 波兰 | $7.3K |
| 2025-12-04 | 超声波扫描仪 | KEELER LIMITED | 英国 | $329 |
| 2025-12-04 | 超声波扫描仪 | KEELER LIMITED | 英国 | $329 |
| 2025-08-11 | 超声波扫描仪 | KEELER LIMITED | 英国 | $330 |
| 2025-07-21 | 眼科仪器 | REICHERT INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-07-21 | 眼科仪器 | REICHERT INC | 美国 | $3.9K |