ANI Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANI

6
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0303255529
企查查编码QVN37QMQ1H
成立日期2004-03-22
联系地址14B Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ANI
企业英文名称ANI JOINT STOCKS COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址14B Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84283843850
传真+84283843850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,399.927亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
391990自粘塑料片
392520塑料建材
401699其他硫化橡胶制品
681410粘聚云母片
731821钢制锁紧垫圈
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harbin Electric Machinery Co., Ltd.中国4$2.6K钢铁螺钉螺栓、电动机及零件
Hangzhou Jimiya Import & Export Co., Ltd.中国1$561其他陶瓷洁具、阀门龙头
Zhejiang Jindi Door Co., Ltd.中国1$253塑料建材、其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-08自粘塑料片HARBIN ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$100
2023-09-08金属标牌HARBIN ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$10
2023-09-08钢铁螺钉螺栓Harbin Electric Machinery Co., Ltd.中国$80
2023-09-08其他电路开关装置HARBIN ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$150
2023-09-08其他钢铁制品Harbin Electric Machinery Co., Ltd.中国$60
2023-09-08其他钢铁制品HARBIN ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$30
2023-09-08电力控制板HARBIN ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$400
2023-09-08可调扳手HARBIN ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$70
2023-09-08其他钢铁制品HARBIN ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$30
2023-09-08其他硫化橡胶制品HARBIN ELECTRIC MACHINERY CO LTD中国$10

相关企业 · 同类产品

ANI Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →