Gia Han GHC Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Gia Hân Ghc
4
进口笔数
1
出口笔数
$53.1K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312712323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1N29YF |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | 1331/3/1D Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ GIA HÂN GHC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1331/3/1D Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84987220133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $53.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeshinns Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $53.1K | 单功能打印机、数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJHOUSE CO., LTD | 日本 | 1 | $2.0K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 单功能打印机 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-11-28 | 单功能打印机 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2024-11-28 | 打字机色带 | Daeshinns Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2024-11-28 | 打字机色带 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2024-09-16 | 单功能打印机 | DAESHIN NS CO., LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2023-07-13 | 数据处理机 | Daeshinns Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2023-07-13 | 单功能打印机 | Daeshinns Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 静止变流器 | SJHOUSE CO., LTD | 日本 | $2.0K |