Xingan Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XINGAN
79
进口笔数
0
出口笔数
$299.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317530648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTEK5DN |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 37/22F, Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XINGAN |
| 企业英文名称 | XINGAN PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/22F, Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84899447102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $295.5K |
| 美国 | 1 | $3.7K |
| 德国 | 1 | $395 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamasun Co., Ltd. | 日本 | 16 | $55.8K | 其他气泵、750W-75kW直流电机 |
| Ban Mai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $33.6K | 其他气泵、750W-75kW直流电机 |
| Goudou Kaisha Fuki | 日本 | 6 | $23.1K | 非卧式数控车床、钢铁脚手架支柱 |
| Daisei Co., Ltd. | 日本 | 6 | $21.3K | 土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组 |
| Sankai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $16.5K | 非圆盘耙及中耕机、其他气泵 |
| Kabushiki Kaisha Seikou | 日本 | 4 | $14.7K | 其他气泵、750W-75kW直流电机 |
| Kabushiki Kaisha Tlt Shokai | 日本 | 2 | $12.9K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| TT Shokai | 日本 | 3 | $11.7K | 其他气泵、土方机械零件 |
| Daiei Kabushiki Kaisha | 日本 | 3 | $10.8K | 其他气泵、非卧式数控车床 |
| West Management Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.2K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 其他气泵 | KABUSHIKIKAISHA SEIKOU | 日本 | $175 |
| 2024-07-18 | 其他气泵 | KAISEI BOUEKI LE MINH HUNG | 日本 | $365 |
| 2024-07-18 | 750W-75kW直流电机 | FWUH RWH CO LTD | 日本 | $600 |
| 2024-07-18 | 其他气泵 | BAN MAI CO LTD | 日本 | $227 |
| 2024-07-18 | 其他气泵 | BAN MAI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-07-18 | 其他气泵 | SAKURAI SHOKAI | 日本 | $454 |
| 2024-07-18 | 750W-75kW直流电机 | KABUSHIKIKAISHA SEIKOU | 日本 | $300 |
| 2024-07-18 | 其他金属车床 | F.T. TRADING | 日本 | $1.0K |
| 2024-07-18 | 其他气泵 | KABUSHIKIKAISHA SEIKOU | 日本 | $1.3K |
| 2024-07-18 | 金属切割锯 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $386 |