AN NHIEN FOOD SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 天然聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THựC PHẩM AN NHIêN
7
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316741798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KA0BSQ |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | 39 Nơ Trang Long, Tổ 10, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN FOOD SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Nơ Trang Long, Tổ 10, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84708623478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $58.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | 7 | $58.3K | 天然聚合物、植物增稠剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 天然聚合物 | HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-03 | 天然聚合物 | HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-09-29 | 天然聚合物 | HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-18 | 天然聚合物 | HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-02-18 | 天然聚合物 | HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-07 | 天然聚合物 | HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-07-13 | 天然聚合物 | HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-06-14 | 天然聚合物 | HANGZHOU GELLAN SOLUTIONS BIOTEC CO LTD | 中国 | $2.0K |